Finance

Danh sách
Tại sao TBK giảm 5,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
TBK:CVE
Trailbreaker Resources Ltd
0,32 CA$
-5,88%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBK...
Mở
0,32 CA$
Cao
0,32 CA$
Thấp
0,32 CA$
Vốn hoá thị trường
17,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,15 N
Khối lượng
1,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,34 Tr
Số nhân viên
5
Mở
0,32 CA$
Cao
0,32 CA$
Thấp
0,32 CA$
Vốn hoá thị trường
17,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,15 N
Khối lượng
1,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,60 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 CA$
EPS
-0,05 CA$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
53,34 Tr
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trailbreaker Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,24 N
105,24 N
94,34 N
94,34 N
Chi phí hoạt động
314,54 N
314,54 N
690,27 N
690,27 N
Tổng chi phí hoạt động
314,54 N
314,54 N
690,27 N
690,27 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-314,54 N
-314,54 N
-690,27 N
-690,27 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,63 N
-9,63 N
-10,97 N
-10,97 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-324,17 N
-324,17 N
-692,00 N
-692,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-324,17 N
-324,17 N
-692,00 N
-692,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-324,17 N
-324,17 N
-692,00 N
-692,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00
3,00
9,24 N
9,24 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,00
3,00
9,24 N
9,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-105,24 N
-105,24 N
-690,08 N
-690,08 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google