Finance

Danh sách
Tại sao TBIG giảm 11,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
TBIG:IDX
Tower Bersama Infrastructure Tbk PT
1.185,00 IDR
-11,90%
(-160,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBIG...
Mở
1.285 IDR
Cao
1.310 IDR
Thấp
1.145 IDR
Vốn hoá thị trường
26,85 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
324,66 N
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 IDR
EPS
64 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,66 T
Số nhân viên
913
Mở
1.285 IDR
Cao
1.310 IDR
Thấp
1.145 IDR
Vốn hoá thị trường
26,85 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
324,66 N
Khối lượng
2,21 Tr
Cổ tức
3,97%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,44
Cao nhất trong 52 tuần
2.950 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.145 IDR
EPS
64 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,66 T
Số nhân viên
913
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tower Bersama Group is a telecommunication tower providers in Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Tower Bersama Infrastructure Tbk PT
Giám đốc điều hànhHardi Wijaya Liong
Số nhân viên913
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
1 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (IDR)
1,74 NT / 1,71 NT
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,71 NT
1,75 NT
1,72 NT
1,74 NT
Giá vốn hàng bán
495,83 T
486,02 T
482,60 T
507,56 T
Chi phí doanh thu
495,83 T
486,02 T
482,60 T
507,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,38 T
132,70 T
126,07 T
125,73 T
Chi phí hoạt động
144,72 T
168,81 T
153,28 T
154,39 T
Tổng chi phí hoạt động
640,55 T
654,83 T
635,89 T
661,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 NT
1,09 NT
1,08 NT
1,08 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-71,33 T
-67,57 T
-42,41 T
40,84 T
EBT bao gồm các mục bất thường
465,44 T
527,66 T
586,04 T
637,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
465,72 T
527,38 T
586,04 T
637,36 T
Chi phí thuế thu nhập
169,36 T
190,85 T
180,88 T
178,80 T
Thuế suất hiệu dụng
36,39%
36,17%
30,86%
28,05%
Chi phí hoạt động khác
5,20 T
7,15 T
7,09 T
7,25 T
Thu nhập ròng
285,65 T
318,54 T
390,10 T
445,83 T
Biên lợi nhuận ròng
16,68%
18,24%
22,71%
25,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,22 T
10,76 T
14,30 T
11,19 T
Chi phí lãi suất
-553,75 T
-507,85 T
-467,84 T
-495,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-534,53 T
-497,08 T
-453,54 T
-483,98 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,14 T
28,95 T
20,12 T
21,41 T
EBITDA
1,64 NT
1,36 NT
1,38 NT
1,32 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google