Finance

Danh sách
TBCN:FRA
TVB
0,20 €
+0,51%
(+0,0010) 1 ngày
7 thg 10, 08:03:08 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBCN...
Mở
0,20 €
Cao
0,20 €
Thấp
0,20 €
Vốn hoá thị trường
947,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 €
Số nhân viên
3 N
Mở
0,20 €
Cao
0,20 €
Thấp
0,20 €
Vốn hoá thị trường
947,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,20 €
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TVB là một đài truyền hình thương mại tại Hồng Kông. Đài TVB bắt đầu phát sóng ngày 19 tháng 11 năm 1967. TVB là một trong ba đài phát thanh truyền hình miễn phí qua sóng ở Hồng Kông chỉ sau hai đài là RTHK và HKTVE. Trong giai đoạn 1967-1973, đây là đài duy nhất phát sóng tại Hồng Kông, cho nên người Hồng Kông ngày nay vẫn quen gọi đài này là Vô tuyến điện thị hoặc chỉ đơn giản là Vô tuyến. Hiện nay, TVB vẫn là một trong những đài phát sóng bằng tiếng Quảng Đông lớn nhất trên thế giới. Wikipedia
Giới thiệu về TVB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập19 thg 11, 1967
Trụ sở chínhTseung Kwan O, Tân Giới, Hồng Kông
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
847,33 Tr
847,33 Tr
628,75 Tr
628,75 Tr
Giá vốn hàng bán
443,03 Tr
443,03 Tr
345,84 Tr
345,84 Tr
Chi phí doanh thu
443,03 Tr
443,03 Tr
345,84 Tr
345,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
307,37 Tr
307,37 Tr
296,82 Tr
296,82 Tr
Chi phí hoạt động
304,76 Tr
304,76 Tr
294,61 Tr
294,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
747,80 Tr
747,80 Tr
640,46 Tr
640,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,54 Tr
99,54 Tr
-11,70 Tr
-11,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
343,00 N
343,00 N
-3,38 Tr
-3,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,46 Tr
76,46 Tr
-40,20 Tr
-40,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,55 Tr
76,55 Tr
-40,20 Tr
-40,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
1,04 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,36%
1,36%
-3,82%
-3,82%
Chi phí hoạt động khác
-3,28 Tr
-3,28 Tr
-2,21 Tr
-2,21 Tr
Thu nhập ròng
83,71 Tr
83,71 Tr
-36,81 Tr
-36,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,88%
9,88%
-5,85%
-5,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
595,00 N
595,00 N
559,00 N
559,00 N
Chi phí lãi suất
-25,65 Tr
-25,65 Tr
-25,04 Tr
-25,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,05 Tr
-25,05 Tr
-24,48 Tr
-24,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
146,01 Tr
136,07 Tr
38,51 Tr
38,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
35,50 N
35,50 N
Các ứng dụng của Google