Finance

Danh sách
TBCG:LON
TBC Bank Group PLC
4.994,00 GBX
+1,42%
(+70,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:35:02 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBCG...
Mở
4.974,00 GBX
Cao
5.010,00 GBX
Thấp
4.956,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,99 N
Khối lượng
46,46 N
Cổ tức
5,22%
Cổ tức hằng quý
65,23 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
5.490,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.615,00 GBX
EPS
7,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,73 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
4.974,00 GBX
Cao
5.010,00 GBX
Thấp
4.956,00 GBX
Vốn hoá thị trường
2,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,99 N
Khối lượng
46,46 N
Cổ tức
5,22%
Cổ tức hằng quý
65,23 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
5.490,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
3.615,00 GBX
EPS
7,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,73 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TBC Bank Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GEL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GEL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
757,26 Tr
828,90 Tr
754,47 Tr
797,33 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
331,89 Tr
311,24 Tr
345,52 Tr
351,16 Tr
Chi phí hoạt động
331,89 Tr
336,06 Tr
345,52 Tr
351,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
331,89 Tr
336,06 Tr
345,52 Tr
351,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
425,37 Tr
492,84 Tr
408,94 Tr
446,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
425,37 Tr
477,77 Tr
408,94 Tr
438,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
425,37 Tr
492,84 Tr
408,94 Tr
446,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
57,09 Tr
90,56 Tr
44,20 Tr
51,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,42%
18,95%
10,81%
11,85%
Chi phí hoạt động khác
-
24,82 Tr
-
-
Thu nhập ròng
359,52 Tr
380,41 Tr
360,15 Tr
381,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
47,48%
45,89%
47,74%
47,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google