Finance

Danh sách
Tại sao TBBK giảm 2,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
TBBK:NASDAQ
Bancorp Inc
48,14 US$
-2,41%
(-1,19) 1 ngày
9 thg 10, 15:43:38 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBBK...
Mở
49,30 US$
Cao
49,33 US$
Thấp
47,88 US$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,66 N
Khối lượng
412,16 N
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
81,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,01 US$
EPS
5,32 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,79 Tr
Số nhân viên
733
Mở
49,30 US$
Cao
49,33 US$
Thấp
47,88 US$
Vốn hoá thị trường
1,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,66 N
Khối lượng
412,16 N
Chỉ số P/E
9,05
Cao nhất trong 52 tuần
81,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,01 US$
EPS
5,32 US$
Beta
1,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,79 Tr
Số nhân viên
733
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bancorp Inc
Giám đốc điều hànhDamian Kozlowski
Số nhân viên733
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 3 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TBBK trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
3
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 3 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TBBK trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 48,14 US$
88,00 US$ (+82,80%)
Trung bình
80,67 US$ (+67,57%)
Thấp nhất
75,00 US$ (+55,80%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Manuel Navas
Piper Sandler
Buy
Reiterated
75,00 US$
+55,8%
09/17/2026
Joseph Yanchunis
Raymond James
Buy
Reiterated
88,00 US$
+82,8%
08/07/2026
Tim Switzer
KBW
Buy
Reiterated
79,00 US$
+64,1%
08/03/2026
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,45 US$ / 1,36 US$
+6,36%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
137,42 Tr / 89,99 Tr
+52,70%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
129,56 Tr
131,19 Tr
133,74 Tr
137,42 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,42 Tr
49,43 Tr
51,00 Tr
50,57 Tr
Chi phí hoạt động
55,50 Tr
52,81 Tr
55,78 Tr
55,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
55,50 Tr
52,81 Tr
55,78 Tr
55,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,06 Tr
78,38 Tr
77,96 Tr
82,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-905,00 N
-1,38 Tr
-1,25 Tr
-1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
73,16 Tr
75,00 Tr
78,71 Tr
80,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
73,16 Tr
77,00 Tr
76,71 Tr
80,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,23 Tr
18,70 Tr
18,64 Tr
20,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,92%
24,94%
23,68%
25,06%
Chi phí hoạt động khác
5,08 Tr
3,38 Tr
4,78 Tr
4,80 Tr
Thu nhập ròng
54,93 Tr
56,29 Tr
60,07 Tr
60,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,40%
42,91%
44,92%
44,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,18
1,28
1,41
1,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,62 Tr
-237,00 N
-35,00 N
-139,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google