Finance

Danh sách
Tại sao TAXI giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
TAXI:IDX
Express Transindo Utama Tbk PT
12,00 IDR
-7,69%
(-1,00) 1 ngày
16 thg 10, 09:52:22 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAXI...
Mở
12 IDR
Cao
12 IDR
Thấp
12 IDR
Vốn hoá thị trường
122,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,03 Tr
Khối lượng
79,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
12 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 T
Số nhân viên
29
Mở
12 IDR
Cao
12 IDR
Thấp
12 IDR
Vốn hoá thị trường
122,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,03 Tr
Khối lượng
79,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
36 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
12 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 T
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Express Transindo Utama Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
646,73 Tr
1,32 T
2,27 T
3,33 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
-1,53 T
1,69 T
2,48 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
-1,53 T
1,69 T
2,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
364,71 Tr
3,75 T
940,91 Tr
974,30 Tr
Chi phí hoạt động
382,31 Tr
5,89 T
958,97 Tr
990,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 T
4,36 T
2,65 T
3,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,33 T
-3,04 T
-383,85 Tr
-137,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
300,00 N
-11,03 T
-1,14 Tr
-94,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,33 T
-15,32 T
-337,87 Tr
1,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,33 T
-14,01 T
-384,82 Tr
-231,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,33 T
-15,31 T
-322,60 Tr
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
-206,31%
-1.157,04%
-14,22%
46,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,00 N
55,28 Tr
212,00 N
1,01 Tr
Chi phí lãi suất
-32,00 N
-52,00 N
-42,00 N
-202,00 N
Chi phí lãi suất ròng
191,00 N
55,23 Tr
170,00 N
804,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,60 Tr
18,04 Tr
18,06 Tr
16,59 Tr
EBITDA
-1,15 T
-2,89 T
-284,95 Tr
-58,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google