Finance

Danh sách
TAVHL:IST
TAV Havalimanlari Holding AS
271,25 TRY
+1,12%
(+3,00) 1 ngày
14 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAVHL...
Mở
267,75 TRY
Cao
271,50 TRY
Thấp
267,25 TRY
Vốn hoá thị trường
99,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,90 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,49
Cao nhất trong 52 tuần
369,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
217,60 TRY
EPS
16,45 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,28 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
267,75 TRY
Cao
271,50 TRY
Thấp
267,25 TRY
Vốn hoá thị trường
99,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,26 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Cổ tức
1,33%
Cổ tức hằng quý
0,90 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,49
Cao nhất trong 52 tuần
369,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
217,60 TRY
EPS
16,45 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
363,28 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TAV Airports Holding is a Turkish airport operations and services company that is part of Groupe ADP. It is one of the world's largest airport operators, providing services to 1 million flights and 152 million passengers in 2018. Today, it is the leading airport operator in Turkey and also provides duty free, food and beverage, ground handling, IT and security services. Wikipedia
Giới thiệu về TAV Havalimanlari Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,2 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,92 T
21,28 T
18,40 T
26,75 T
Giá vốn hàng bán
15,84 T
10,25 T
12,54 T
17,34 T
Chi phí doanh thu
15,84 T
10,25 T
12,54 T
17,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,68 T
5,05 T
4,17 T
3,44 T
Chi phí hoạt động
4,69 T
5,04 T
4,15 T
3,44 T
Tổng chi phí hoạt động
20,53 T
15,29 T
16,69 T
20,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,38 T
5,98 T
1,71 T
5,96 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-61,78 Tr
-355,91 Tr
-25,61 Tr
19,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,18 T
-1,22 T
-2,36 T
4,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,18 T
-1,22 T
-2,36 T
4,01 T
Chi phí thuế thu nhập
861,29 Tr
-143,10 Tr
512,65 Tr
248,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,00%
11,69%
-21,70%
6,20%
Chi phí hoạt động khác
16,64 Tr
-7,02 Tr
-28,92 Tr
-
Thu nhập ròng
5,95 T
-1,21 T
-2,99 T
3,52 T
Biên lợi nhuận ròng
22,12%
-5,68%
-16,25%
13,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
630,57 Tr
624,53 Tr
460,87 Tr
365,58 Tr
Chi phí lãi suất
-686,61 Tr
-6,18 T
-2,45 T
-2,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-56,04 Tr
-5,55 T
-1,98 T
-1,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
9,28 T
7,09 T
3,85 T
8,70 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-333,00 N
26,56 Tr
6,07 Tr
-7,28 Tr
Các ứng dụng của Google