Finance

Danh sách
TATYY:OTCMKTS
Tate & Lyle PLC
29,85 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 9, 14:06:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATYY...
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,32
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 US$
EPS
1,05 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,36 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
3,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
217,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,27 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
28,32
Cao nhất trong 52 tuần
30,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,64 US$
EPS
1,05 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,36 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tate & Lyle Plc is a British multinational supplier of diverse food and beverage products to food and industrial markets. It was originally a sugar refining business, but from the 1970s, it began to diversify, eventually divesting its sugar business in 2010. It is listed on the London Stock Exchange as a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Tate & Lyle PLC
Giám đốc điều hànhNick Hampton
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-
-
-
-
Tổng chi phí hoạt động
-
-
-
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-
-
-
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
-
-
-
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
5,47%
4,18%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google