Finance

Danh sách
Tại sao TATVA tăng 5,36%?
Tìm hiểu sâu hơn
TATVA:NSE
Tatva Chintan Pharma Chem Ltd
1.940,00 ₹
+5,36%
(+98,70) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATVA...
Mở
1.841,30 ₹
Cao
1.951,00 ₹
Thấp
1.817,40 ₹
Vốn hoá thị trường
45,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,46 N
Khối lượng
109,51 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
88,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.008,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.044,10 ₹
EPS
21,97 ₹
Số nhân viên
793
Mở
1.841,30 ₹
Cao
1.951,00 ₹
Thấp
1.817,40 ₹
Vốn hoá thị trường
45,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
80,46 N
Khối lượng
109,51 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
88,31
Cao nhất trong 52 tuần
2.008,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.044,10 ₹
EPS
21,97 ₹
Số nhân viên
793
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tatva Chintan Pharma Chem Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên793
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,31 T
1,34 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
548,62 Tr
551,45 Tr
667,56 Tr
752,91 Tr
Chi phí doanh thu
548,62 Tr
551,45 Tr
667,56 Tr
752,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
149,47 Tr
168,24 Tr
187,87 Tr
167,36 Tr
Chi phí hoạt động
554,92 Tr
597,72 Tr
462,20 Tr
700,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,10 T
1,15 T
1,13 T
1,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
131,62 Tr
164,17 Tr
211,68 Tr
217,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,08 Tr
17,34 Tr
-32,86 Tr
27,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,63 Tr
176,58 Tr
168,48 Tr
211,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
136,63 Tr
176,58 Tr
168,77 Tr
224,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,46 Tr
24,93 Tr
65,27 Tr
51,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,42%
14,12%
38,74%
24,30%
Chi phí hoạt động khác
314,92 Tr
338,80 Tr
176,78 Tr
427,32 Tr
Thu nhập ròng
99,17 Tr
151,65 Tr
103,21 Tr
159,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,03%
11,55%
7,69%
9,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,24
6,49
4,41
7,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,07 Tr
-4,93 Tr
-12,05 Tr
-20,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,07 Tr
-4,93 Tr
-7,53 Tr
-20,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
90,53 Tr
90,68 Tr
97,55 Tr
105,66 Tr
EBITDA
221,74 Tr
230,48 Tr
299,82 Tr
309,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google