Finance

Danh sách
TATG:BKK
Thai Auto Tools and Die PCL
1,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATG...
Mở
1,00 ฿
Cao
1,00 ฿
Thấp
0,99 ฿
Vốn hoá thị trường
400,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
341,60 N
Khối lượng
442,00 N
Cổ tức
7,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,16 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 ฿
EPS
0,19 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
808
Mở
1,00 ฿
Cao
1,00 ฿
Thấp
0,99 ฿
Vốn hoá thị trường
400,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
341,60 N
Khối lượng
442,00 N
Cổ tức
7,00%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,37
Cao nhất trong 52 tuần
1,16 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 ฿
EPS
0,19 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,00 Tr
Số nhân viên
808
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Auto Tools and Die PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên808
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
626,96 Tr
607,18 Tr
611,32 Tr
578,33 Tr
Giá vốn hàng bán
556,14 Tr
544,26 Tr
545,42 Tr
507,92 Tr
Chi phí doanh thu
556,14 Tr
544,26 Tr
545,42 Tr
507,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,05 Tr
40,05 Tr
35,68 Tr
37,36 Tr
Chi phí hoạt động
36,05 Tr
40,05 Tr
35,68 Tr
37,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
592,19 Tr
584,31 Tr
581,10 Tr
545,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,77 Tr
22,88 Tr
30,23 Tr
33,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,28 Tr
15,44 Tr
23,76 Tr
26,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,28 Tr
15,44 Tr
23,76 Tr
26,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,09 Tr
942,71 N
5,54 Tr
3,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,99%
6,11%
23,29%
12,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,53 Tr
15,18 Tr
17,91 Tr
22,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
2,50%
2,93%
3,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,00 N
79,97 N
102,00 N
60,00 N
Chi phí lãi suất
-8,55 Tr
-7,52 Tr
-6,57 Tr
-6,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,49 Tr
-7,44 Tr
-6,46 Tr
-6,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,92 Tr
46,73 Tr
51,51 Tr
54,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
181,00 N
10,83 Tr
231,00 N
195,00 N
Các ứng dụng của Google