Finance

Danh sách
TATE:LON
Tate & Lyle PLC
558,50 GBX
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 12:50:10 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATE...
Mở
560,00 GBX
Cao
561,00 GBX
Thấp
547,50 GBX
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
28,06
Cao nhất trong 52 tuần
580,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
319,40 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
445,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
560,00 GBX
Cao
561,00 GBX
Thấp
547,50 GBX
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,29 Tr
Chỉ số P/E
28,06
Cao nhất trong 52 tuần
580,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
319,40 GBX
EPS
0,20 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
445,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tate & Lyle Plc is a British multinational supplier of diverse food and beverage products to food and industrial markets. It was originally a sugar refining business, but from the 1970s, it began to diversify, eventually divesting its sugar business in 2010. It is listed on the London Stock Exchange as a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Tate & Lyle PLC
Giám đốc điều hànhNick Hampton
Số nhân viên4,84 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
512,00 Tr
512,00 Tr
491,00 Tr
491,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
543,50 Tr
543,50 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
543,50 Tr
543,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
193,00 Tr
193,00 Tr
Chi phí hoạt động
461,50 Tr
461,50 Tr
-122,50 Tr
-122,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
461,50 Tr
461,50 Tr
421,00 Tr
421,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,50 Tr
50,50 Tr
70,00 Tr
70,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-10,00 Tr
-10,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,00 Tr
37,00 Tr
28,50 Tr
28,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,50 Tr
38,50 Tr
49,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,50 Tr
8,50 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,97%
22,97%
28,07%
28,07%
Chi phí hoạt động khác
418,50 Tr
418,50 Tr
-358,50 Tr
-358,50 Tr
Thu nhập ròng
28,00 Tr
28,00 Tr
20,50 Tr
20,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
5,47%
4,18%
4,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-14,00 Tr
-14,00 Tr
-12,50 Tr
-12,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,00 Tr
-12,00 Tr
-10,50 Tr
-10,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,50 Tr
30,50 Tr
31,50 Tr
31,50 Tr
EBITDA
93,50 Tr
93,50 Tr
102,50 Tr
102,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google