Finance

Beta
Danh sách
TATATECH:NSE
Tata Technologies Ltd
772,20 ₹
+0,04%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 6, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATATECH...
Mở
775,00 ₹
Cao
777,20 ₹
Thấp
762,00 ₹
Vốn hoá thị trường
313,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
735,78 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
2,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,34
Cao nhất trong 52 tuần
784,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
507,40 ₹
EPS
13,47 ₹
Số nhân viên
12 N
Mở
775,00 ₹
Cao
777,20 ₹
Thấp
762,00 ₹
Vốn hoá thị trường
313,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,62 Tr
Khối lượng
735,78 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
2,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,34
Cao nhất trong 52 tuần
784,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
507,40 ₹
EPS
13,47 ₹
Số nhân viên
12 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TATATECH trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TATATECH trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 772,20 ₹
560,00 ₹ (-27,48%)
Trung bình
560,00 ₹ (-27,48%)
Thấp nhất
560,00 ₹ (-27,48%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Tata Technologies Limited is an Indian multinational technology company engaged in product engineering, that provides services to automotive and aerospace original equipment manufacturers as well as industrial machinery companies. It is a subsidiary of Tata Motors. Tata Technologies has its headquarters in Pune and regional headquarters in the United States. As of 2023, the company has a combined global workforce of more than 11,000 employees across its 18 delivery centres in India, North America, Europe and the Asia-Pacific region. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhWarren Harris | Mr. S. Ramadorai
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (INR)
4,03 ₹ / 4,23 ₹
-4,60%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
15,72 T / 15,32 T
+2,65%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,44 T
13,23 T
13,66 T
15,72 T
Giá vốn hàng bán
9,33 T
9,86 T
10,40 T
11,93 T
Chi phí doanh thu
9,33 T
9,86 T
10,40 T
11,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
82,90 Tr
Chi phí hoạt động
1,42 T
1,60 T
1,69 T
1,74 T
Tổng chi phí hoạt động
10,75 T
11,46 T
12,09 T
13,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,69 T
1,77 T
1,57 T
2,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
635,70 Tr
482,00 Tr
318,20 Tr
-1,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
2,33 T
2,26 T
229,70 Tr
2,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,33 T
2,26 T
1,87 T
1,91 T
Chi phí thuế thu nhập
622,70 Tr
603,70 Tr
163,30 Tr
791,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,78%
26,73%
71,09%
27,94%
Chi phí hoạt động khác
1,11 T
1,29 T
1,33 T
1,19 T
Thu nhập ròng
1,70 T
1,66 T
66,40 Tr
2,04 T
Biên lợi nhuận ròng
13,68%
12,51%
0,49%
12,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,19
4,08
1,30
4,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
359,70 Tr
Chi phí lãi suất
-46,30 Tr
-45,70 Tr
-91,10 Tr
-158,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,30 Tr
-45,70 Tr
-91,10 Tr
201,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
313,30 Tr
308,90 Tr
360,00 Tr
467,30 Tr
EBITDA
1,81 T
2,08 T
1,70 T
2,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu