Finance

Danh sách
TATAINVEST:NSE
Tata Investment Corporation Ltd
606,15 ₹
+1,15%
(+6,90) 1 ngày
12 thg 10, 09:18:32 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATAINVEST...
Mở
595,05 ₹
Cao
607,40 ₹
Thấp
595,05 ₹
Vốn hoá thị trường
306,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
13,65 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,85 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.082,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
538,85 ₹
EPS
8,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,10 Tr
Số nhân viên
22
Mở
595,05 ₹
Cao
607,40 ₹
Thấp
595,05 ₹
Vốn hoá thị trường
306,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
13,65 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,85 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,15
Cao nhất trong 52 tuần
1.082,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
538,85 ₹
EPS
8,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,10 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Investment Corporation Limited is a non-banking financial company involved in investing in long-term investments. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Investment Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,52 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
608,00 Tr
421,55 Tr
1,52 T
Giá vốn hàng bán
-
-
393,00 N
-
Chi phí doanh thu
-
-
393,00 N
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,00 Tr
70,30 Tr
-23,54 Tr
62,40 Tr
Chi phí hoạt động
113,20 Tr
112,10 Tr
112,96 Tr
127,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,20 Tr
112,10 Tr
113,35 Tr
127,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
495,90 Tr
308,20 Tr
1,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,25 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,67 T
808,00 Tr
579,32 Tr
1,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,67 T
808,00 Tr
579,36 Tr
1,81 T
Chi phí thuế thu nhập
192,70 Tr
54,10 Tr
-58,99 Tr
375,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,51%
6,70%
-10,18%
20,74%
Chi phí hoạt động khác
29,60 Tr
32,20 Tr
126,87 Tr
55,00 Tr
Thu nhập ròng
1,48 T
753,90 Tr
638,31 Tr
1,44 T
Biên lợi nhuận ròng
96,00%
124,00%
151,42%
94,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
858,00 N
-
Chi phí lãi suất
-800,00 N
-500,00 N
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-500,00 N
858,00 N
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,60 Tr
9,60 Tr
9,63 Tr
9,60 Tr
EBITDA
1,44 T
497,84 Tr
315,24 Tr
1,40 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google