Finance

Danh sách
Tại sao TATAELXSI tăng 4,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
TATAELXSI:NSE
Tata Elxsi Ltd
3.850,10 ₹
+4,06%
(+150,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATAELXSI...
Mở
3.690,00 ₹
Cao
3.854,80 ₹
Thấp
3.682,10 ₹
Vốn hoá thị trường
239,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,20 N
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,79
Cao nhất trong 52 tuần
5.950,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.996,00 ₹
EPS
107,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,28 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
3.690,00 ₹
Cao
3.854,80 ₹
Thấp
3.682,10 ₹
Vốn hoá thị trường
239,89 T
Khối lượng giao dịch trung bình
318,20 N
Khối lượng
1,32 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,79
Cao nhất trong 52 tuần
5.950,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.996,00 ₹
EPS
107,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,28 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tata Elxsi Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webtataelxsi.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
27,34 ₹ / 28,03 ₹
-2,47%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
10,56 T / 10,41 T
+1,40%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
9,53 T
10,18 T
10,21 T
10,56 T
Giá vốn hàng bán
6,15 T
7,20 T
6,70 T
6,94 T
Chi phí doanh thu
6,15 T
7,20 T
6,70 T
6,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
221,84 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,39 T
522,11 Tr
1,57 T
1,54 T
Tổng chi phí hoạt động
7,54 T
7,72 T
8,27 T
8,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 T
2,46 T
1,94 T
2,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
460,38 Tr
-1,29 T
414,58 Tr
349,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 T
2,68 T
2,32 T
2,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,42 T
2,77 T
2,32 T
2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
373,80 Tr
474,21 Tr
618,58 Tr
687,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
17,71%
26,61%
28,77%
Chi phí hoạt động khác
1,16 T
67,87 Tr
1,35 T
1,31 T
Thu nhập ròng
1,09 T
2,20 T
1,71 T
1,70 T
Biên lợi nhuận ròng
11,42%
21,64%
16,71%
16,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
28,92
35,37
27,38
27,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,37 T
-
-
Chi phí lãi suất
-35,17 Tr
-41,11 Tr
-27,20 Tr
-35,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,17 Tr
1,33 T
-27,20 Tr
-35,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,06 Tr
232,40 Tr
222,67 Tr
236,52 Tr
EBITDA
2,13 T
2,56 T
2,04 T
2,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google