Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 2 ngày nữa
Xem chi tiết
TATACOMM:NSE
Tata Communications Ltd
1.663,30 ₹
+0,04%
(+0,60) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TATACOMM...
Mở
1.685,00 ₹
Cao
1.685,00 ₹
Thấp
1.650,60 ₹
Vốn hoá thị trường
474,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
250,84 N
Khối lượng
97,38 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
4,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,19
Cao nhất trong 52 tuần
2.110,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.322,50 ₹
EPS
33,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
1.685,00 ₹
Cao
1.685,00 ₹
Thấp
1.650,60 ₹
Vốn hoá thị trường
474,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
250,84 N
Khối lượng
97,38 N
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
4,37 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
50,19
Cao nhất trong 52 tuần
2.110,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.322,50 ₹
EPS
33,14 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
285,00 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Communications Limited is an Indian telecommunications company, headquartered in Mumbai, Maharashtra. It was a government-owned telecommunications service provider before being sold to the Tata Group in 2002 under the Third Vajpayee ministry government. The company provides network, cloud, cybersecurity, media, Internet of Things, collaboration and digital infrastructure services to enterprises and service providers worldwide. It is listed on the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange of India. Tata Communications operates a Tier-1 IP network and a wholly owned subsea fibre-optic cable system spanning over 500,000 kilometres. It provides services to enterprises across more than 190 countries and territories. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Communications Ltd
Giám đốc điều hànhGanesh Lakshminarayanan
Số nhân viên6,05 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 42:22:56
Thứ 5, 15 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 11,30 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 66,77 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
61,00 T
61,89 T
65,54 T
65,83 T
Giá vốn hàng bán
39,85 T
40,48 T
60,29 T
43,84 T
Chi phí doanh thu
39,85 T
40,48 T
60,29 T
43,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,92 T
-
Chi phí hoạt động
16,20 T
16,64 T
-274,00 Tr
17,08 T
Tổng chi phí hoạt động
56,05 T
57,12 T
60,01 T
60,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,95 T
4,77 T
5,53 T
4,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-172,40 Tr
2,59 T
-2,16 T
129,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 T
4,65 T
4,43 T
2,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,86 T
5,42 T
3,80 T
3,22 T
Chi phí thuế thu nhập
821,30 Tr
1,01 T
1,83 T
860,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,95%
21,67%
41,41%
39,87%
Chi phí hoạt động khác
9,41 T
9,13 T
-11,50 T
9,69 T
Thu nhập ròng
1,83 T
3,65 T
2,63 T
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
5,90%
4,02%
2,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,92
14,90
8,81
6,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,87 T
-
Chi phí lãi suất
-2,02 T
-2,01 T
-1,82 T
-1,86 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,02 T
-2,01 T
1,05 T
-1,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,79 T
7,51 T
7,31 T
7,39 T
EBITDA
11,67 T
9,93 T
10,84 T
10,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google