Finance

Danh sách
Tại sao TASCO giảm 2,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
TASCO:KLSE
TASCO Bhd
0,34 MYR
-2,86%
(-0,0100) 1 ngày
13 thg 10, 10:28:59 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TASCO...
Mở
0,35 MYR
Cao
0,35 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
272,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,24 N
Khối lượng
52,50 N
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,39
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,35 MYR
Cao
0,35 MYR
Thấp
0,34 MYR
Vốn hoá thị trường
272,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
168,24 N
Khối lượng
52,50 N
Cổ tức
5,15%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
7,39
Cao nhất trong 52 tuần
0,54 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 MYR
EPS
0,05 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
800,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TASCO Bhd
Giám đốc điều hànhAndy Lee Wan Kai
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webtasco.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
231,58 Tr
226,06 Tr
230,31 Tr
245,23 Tr
Giá vốn hàng bán
195,19 Tr
188,77 Tr
192,18 Tr
209,95 Tr
Chi phí doanh thu
195,19 Tr
188,77 Tr
192,18 Tr
209,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,99 Tr
20,86 Tr
26,08 Tr
22,59 Tr
Chi phí hoạt động
19,81 Tr
21,06 Tr
25,89 Tr
19,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
215,01 Tr
209,83 Tr
218,08 Tr
229,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,58 Tr
16,22 Tr
12,23 Tr
15,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
13,04 Tr
12,08 Tr
10,67 Tr
11,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,04 Tr
12,08 Tr
10,06 Tr
11,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,06 Tr
1,55 Tr
1,63 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,47%
12,85%
15,30%
23,31%
Chi phí hoạt động khác
-1,18 Tr
206,00 N
-187,43 N
-2,68 Tr
Thu nhập ròng
9,62 Tr
10,12 Tr
8,54 Tr
8,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,15%
4,47%
3,71%
3,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,18 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,67 Tr
-3,93 Tr
-4,68 Tr
-4,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,67 Tr
-3,93 Tr
-1,50 Tr
-4,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,38 Tr
26,41 Tr
22,64 Tr
26,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-158,00 N
-54,00 N
-186,54 N
-686,00 N
Các ứng dụng của Google