Finance

Danh sách
TASCO:BKK
TIPCO Asphalt PCL
17,50 ฿
-0,57%
(-0,10) 1 ngày
15 thg 10, 10:49:33 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TASCO...
Mở
17,40 ฿
Cao
17,60 ฿
Thấp
17,40 ฿
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
2 N
Mở
17,40 ฿
Cao
17,60 ฿
Thấp
17,40 ฿
Vốn hoá thị trường
27,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 Tr
Khối lượng
1,11 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,58 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TIPCO Asphalt PCL
Giám đốc điều hànhChaiwat Srivalwat
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập15 thg 6, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,49 T
7,03 T
7,46 T
7,75 T
Giá vốn hàng bán
5,93 T
6,68 T
5,99 T
6,85 T
Chi phí doanh thu
5,93 T
6,68 T
5,99 T
6,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
275,96 Tr
290,34 Tr
285,03 Tr
324,34 Tr
Chi phí hoạt động
350,76 Tr
252,17 Tr
947,01 Tr
381,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,28 T
6,93 T
6,94 T
7,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
215,98 Tr
93,88 Tr
516,07 Tr
518,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
246,90 Tr
141,67 Tr
584,86 Tr
555,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
263,79 Tr
134,47 Tr
584,86 Tr
555,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
72,75 Tr
33,54 Tr
120,92 Tr
124,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,46%
23,68%
20,67%
22,33%
Chi phí hoạt động khác
79,95 Tr
-61,45 Tr
634,26 Tr
22,13 Tr
Thu nhập ròng
179,85 Tr
111,88 Tr
459,39 Tr
420,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,77%
1,59%
6,16%
5,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
-
0,30
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,54 Tr
7,28 Tr
6,13 Tr
7,70 Tr
Chi phí lãi suất
-31,72 Tr
-26,83 Tr
-21,79 Tr
-17,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,17 Tr
-19,55 Tr
-15,66 Tr
-10,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
462,64 Tr
244,79 Tr
761,18 Tr
764,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
250,00 N
3,84 Tr
2,95 Tr
-7,49 Tr
Các ứng dụng của Google