Finance

Danh sách
Tại sao TARSONS giảm 3,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
TARSONS:NSE
Tarsons Products Ltd
327,50 ₹
-3,12%
(-10,55) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TARSONS...
Mở
339,65 ₹
Cao
342,00 ₹
Thấp
326,00 ₹
Vốn hoá thị trường
17,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,48 N
Khối lượng
106,58 N
Chỉ số P/E
157,40
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
164,45 ₹
EPS
2,08 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
339,65 ₹
Cao
342,00 ₹
Thấp
326,00 ₹
Vốn hoá thị trường
17,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
306,48 N
Khối lượng
106,58 N
Chỉ số P/E
157,40
Cao nhất trong 52 tuần
375,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
164,45 ₹
EPS
2,08 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tarsons Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtarsons.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,02 T
1,08 T
1,21 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
332,38 Tr
351,46 Tr
495,34 Tr
387,01 Tr
Chi phí doanh thu
332,38 Tr
351,46 Tr
495,34 Tr
387,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,07 Tr
195,07 Tr
255,99 Tr
212,13 Tr
Chi phí hoạt động
641,29 Tr
662,67 Tr
706,58 Tr
725,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
973,67 Tr
1,01 T
1,20 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,62 Tr
64,80 Tr
7,35 Tr
-10,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,04 Tr
84,22 Tr
-31,75 Tr
59,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,91 Tr
75,07 Tr
57,69 Tr
-13,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,91 Tr
88,55 Tr
51,10 Tr
-13,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,69 Tr
24,71 Tr
15,88 Tr
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,58%
32,92%
27,53%
-9,06%
Chi phí hoạt động khác
238,41 Tr
217,25 Tr
159,82 Tr
243,46 Tr
Thu nhập ròng
33,22 Tr
50,36 Tr
41,81 Tr
-14,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,25%
4,67%
3,46%
-1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,62
1,12
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
9,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,75 Tr
-60,47 Tr
-61,24 Tr
-62,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,75 Tr
-60,47 Tr
-51,46 Tr
-62,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
224,81 Tr
250,35 Tr
290,77 Tr
270,20 Tr
EBITDA
261,70 Tr
209,72 Tr
235,46 Tr
230,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google