Finance

Danh sách
TARMAT:NSE
Tarmat Ltd
53,20 ₹
-0,09%
(-0,050) 1 ngày
21 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TARMAT...
Mở
53,25 ₹
Cao
53,25 ₹
Thấp
51,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,61 N
Khối lượng
7,41 N
Chỉ số P/E
18,54
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,26 ₹
EPS
2,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
112
Mở
53,25 ₹
Cao
53,25 ₹
Thấp
51,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,61 N
Khối lượng
7,41 N
Chỉ số P/E
18,54
Cao nhất trong 52 tuần
73,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
46,26 ₹
EPS
2,87 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,96 Tr
Số nhân viên
112
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tarmat Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtarmat.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
226,67 Tr
273,11 Tr
424,60 Tr
358,09 Tr
Giá vốn hàng bán
176,49 Tr
213,68 Tr
319,35 Tr
281,40 Tr
Chi phí doanh thu
176,49 Tr
213,68 Tr
319,35 Tr
281,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,48 Tr
29,23 Tr
59,95 Tr
37,89 Tr
Chi phí hoạt động
41,78 Tr
45,13 Tr
76,04 Tr
55,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
218,26 Tr
258,80 Tr
395,39 Tr
336,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,41 Tr
14,30 Tr
29,21 Tr
21,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,52 Tr
379,00 N
-8,50 Tr
634,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,85 Tr
10,58 Tr
26,60 Tr
19,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,85 Tr
10,58 Tr
26,60 Tr
19,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-797,00 N
-682,00 N
-2,98 Tr
3,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,75%
-6,44%
-11,19%
19,31%
Chi phí hoạt động khác
10,42 Tr
12,75 Tr
12,43 Tr
14,20 Tr
Thu nhập ròng
14,65 Tr
11,27 Tr
29,57 Tr
15,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,46%
4,13%
6,96%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,08 Tr
-4,10 Tr
-6,51 Tr
-3,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 Tr
-4,10 Tr
-1,62 Tr
-3,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,88 Tr
3,15 Tr
3,66 Tr
3,11 Tr
EBITDA
11,29 Tr
17,64 Tr
32,35 Tr
24,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google