Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
TARIL:NSE
Transformers and Rectifiers (India) Ltd
291,10 ₹
+2,95%
(+8,35) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TARIL...
Mở
283,45 ₹
Cao
293,70 ₹
Thấp
278,10 ₹
Vốn hoá thị trường
44,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,77
Cao nhất trong 52 tuần
498,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,05 ₹
EPS
8,62 ₹
Số nhân viên
629
Mở
283,45 ₹
Cao
293,70 ₹
Thấp
278,10 ₹
Vốn hoá thị trường
44,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,09%
Cổ tức hằng quý
0,06 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,77
Cao nhất trong 52 tuần
498,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
224,05 ₹
EPS
8,62 ₹
Số nhân viên
629
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transformers and Rectifiers (India) Ltd. is an Indian power tech company and manufacturer of Transformers, headquartered in Ahmedabad, Gujarat. TARIL is publicly traded on both the Bombay Stock Exchange and the National Stock Exchange under the ticker symbol TARIL. Wikipedia
Giới thiệu về Transformers and Rectifiers (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên629
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 3, 13 thg 10, 13:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 6,33 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,60 T
7,37 T
8,14 T
5,72 T
Giá vốn hàng bán
3,15 T
5,02 T
5,47 T
3,87 T
Chi phí doanh thu
3,15 T
5,02 T
5,47 T
3,87 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
260,50 Tr
217,70 Tr
446,40 Tr
229,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,18 T
1,24 T
988,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,16 T
6,20 T
6,71 T
4,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
442,50 Tr
1,17 T
1,43 T
865,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
139,20 Tr
42,60 Tr
-543,30 Tr
163,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
453,00 Tr
1,08 T
1,19 T
880,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
453,00 Tr
1,08 T
1,14 T
880,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,50 Tr
318,20 Tr
280,80 Tr
237,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,55%
29,52%
23,50%
26,97%
Chi phí hoạt động khác
672,60 Tr
883,40 Tr
728,40 Tr
690,60 Tr
Thu nhập ròng
339,10 Tr
738,50 Tr
892,80 Tr
615,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,37%
10,02%
10,96%
10,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
189,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-128,70 Tr
-133,70 Tr
-
-148,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-128,70 Tr
-133,70 Tr
189,40 Tr
-148,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,70 Tr
80,80 Tr
70,10 Tr
68,20 Tr
EBITDA
516,60 Tr
1,23 T
1,50 T
939,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google