Finance

Danh sách
TARAPUR:NSE
Tarapur Transformers Ltd
16,10 ₹
-1,89%
(-0,31) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TARAPUR...
Mở
15,60 ₹
Cao
17,50 ₹
Thấp
15,60 ₹
Vốn hoá thị trường
313,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,17 N
Khối lượng
206,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 ₹
EPS
-1,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,50 Tr
Số nhân viên
2
Mở
15,60 ₹
Cao
17,50 ₹
Thấp
15,60 ₹
Vốn hoá thị trường
313,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,17 N
Khối lượng
206,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
39,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 ₹
EPS
-1,58 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,50 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tarapur Transformers Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
249,00 N
1,11 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
249,00 N
1,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,00 N
114,00 N
1,31 Tr
160,00 N
Chi phí hoạt động
2,74 Tr
-1,77 Tr
12,91 Tr
1,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,74 Tr
-1,77 Tr
13,16 Tr
2,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,74 Tr
1,77 Tr
-13,16 Tr
-2,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
9,37 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,43 Tr
-2,43 Tr
-1,63 Tr
-4,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,43 Tr
-2,43 Tr
-1,93 Tr
-4,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
17,27 Tr
-116,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-1.058,21%
2,54%
Chi phí hoạt động khác
1,10 Tr
-2,92 Tr
11,87 Tr
342,00 N
Thu nhập ròng
-4,43 Tr
-2,43 Tr
-18,90 Tr
-4,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,69 Tr
-4,20 Tr
-2,44 Tr
-2,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,69 Tr
-4,20 Tr
937,00 N
-2,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,56 Tr
1,03 Tr
-269,00 N
921,00 N
EBITDA
-1,12 Tr
3,60 Tr
-12,16 Tr
-1,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google