Finance

Danh sách
TARACHAND:NSE
Tara Chand Infralogistic Solutions Ltd
46,98 ₹
+1,89%
(+0,87) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TARACHAND...
Mở
46,50 ₹
Cao
46,99 ₹
Thấp
45,02 ₹
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,98 N
Khối lượng
33,47 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
103,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
45,02 ₹
EPS
2,93 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
46,50 ₹
Cao
46,99 ₹
Thấp
45,02 ₹
Vốn hoá thị trường
3,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,98 N
Khối lượng
33,47 N
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,06
Cao nhất trong 52 tuần
103,67 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
45,02 ₹
EPS
2,93 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tara Chand Infralogistic Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
610,72 Tr
656,66 Tr
685,62 Tr
895,46 Tr
Giá vốn hàng bán
729,00 N
4,06 Tr
20,36 Tr
246,64 Tr
Chi phí doanh thu
729,00 N
4,06 Tr
20,36 Tr
246,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,65 Tr
84,04 Tr
104,13 Tr
153,79 Tr
Chi phí hoạt động
508,51 Tr
544,26 Tr
572,42 Tr
505,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
509,24 Tr
548,31 Tr
592,78 Tr
752,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,49 Tr
108,35 Tr
92,84 Tr
143,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,34 Tr
14,56 Tr
7,10 Tr
-45,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,26 Tr
100,00 Tr
69,71 Tr
115,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,26 Tr
100,00 Tr
69,71 Tr
101,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,71 Tr
25,17 Tr
17,55 Tr
28,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
25,17%
25,17%
24,78%
Chi phí hoạt động khác
311,90 Tr
319,73 Tr
310,85 Tr
180,88 Tr
Thu nhập ròng
64,55 Tr
74,83 Tr
52,16 Tr
87,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,57%
11,40%
7,61%
9,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
18,19 Tr
Chi phí lãi suất
-21,57 Tr
-22,91 Tr
-30,22 Tr
-10,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,57 Tr
-22,91 Tr
-30,22 Tr
7,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
122,95 Tr
140,49 Tr
157,45 Tr
171,04 Tr
EBITDA
210,63 Tr
240,07 Tr
201,99 Tr
291,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google