Finance

Danh sách
Tại sao TARA tăng 2,63%?
Tìm hiểu sâu hơn
TARA:IDX
Agung Semesta Sejahtera Tbk PT
39,00 IDR
+2,63%
(+1,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TARA...
Mở
39 IDR
Cao
41 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
392,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,84 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
24 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,07 T
Số nhân viên
5
Mở
39 IDR
Cao
41 IDR
Thấp
38 IDR
Vốn hoá thị trường
392,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,84 Tr
Khối lượng
5,20 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
57 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
24 IDR
EPS
-0 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,07 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agung Semesta Sejahtera Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
886,57 Tr
932,03 Tr
2,06 T
863,84 Tr
Giá vốn hàng bán
326,97 Tr
343,74 Tr
1,48 T
320,74 Tr
Chi phí doanh thu
326,97 Tr
343,74 Tr
1,48 T
320,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,25 Tr
6,70 T
1,18 T
940,49 Tr
Chi phí hoạt động
43,25 Tr
6,70 T
1,18 T
967,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
370,22 Tr
7,05 T
2,66 T
1,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,35 Tr
-6,11 T
-598,53 Tr
-424,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
2,32 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
181,23 Tr
-3,28 T
-545,74 Tr
-371,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
604,59 Tr
-3,70 T
-545,74 Tr
-371,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,16 Tr
773,30 Tr
51,62 Tr
21,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,23%
-23,59%
-9,46%
-5,81%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,32 Tr
27,30 Tr
Thu nhập ròng
140,81 Tr
-3,99 T
-598,36 Tr
-408,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,88%
-427,91%
-28,98%
-47,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
89,89 Tr
102,19 Tr
54,98 Tr
54,64 Tr
Chi phí lãi suất
-1,65 Tr
-5,83 Tr
-2,19 Tr
-1,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
88,24 Tr
96,36 Tr
52,79 Tr
53,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
521,29 Tr
-6,11 T
-593,58 Tr
-419,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google