Finance

Danh sách
TAR:WSE
Tarczynski Sa
118,00 PLN
+0,85%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAR...
Mở
117,00 PLN
Cao
118,50 PLN
Thấp
116,50 PLN
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,82 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 PLN
EPS
10,51 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
117,00 PLN
Cao
118,50 PLN
Thấp
116,50 PLN
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,80%
Cổ tức hằng quý
0,82 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,22
Cao nhất trong 52 tuần
130,00 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
110,00 PLN
EPS
10,51 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,35 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tarczynski Sa
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtarczynski.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
609,70 Tr
569,68 Tr
555,95 Tr
545,59 Tr
Giá vốn hàng bán
457,27 Tr
413,23 Tr
401,43 Tr
405,12 Tr
Chi phí doanh thu
457,27 Tr
413,23 Tr
401,43 Tr
405,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,30 Tr
113,50 Tr
108,81 Tr
111,94 Tr
Chi phí hoạt động
102,84 Tr
113,41 Tr
109,05 Tr
105,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
560,11 Tr
526,63 Tr
510,48 Tr
510,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,59 Tr
43,05 Tr
45,47 Tr
34,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 N
-19,91 Tr
7,37 Tr
-1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,71 Tr
18,70 Tr
25,21 Tr
22,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,71 Tr
18,77 Tr
25,21 Tr
22,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,75 Tr
12,68 Tr
-25,72 Tr
12,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-62,29%
67,78%
-102,00%
56,68%
Chi phí hoạt động khác
307,00 N
660,00 N
239,00 N
-6,18 Tr
Thu nhập ròng
51,90 Tr
6,42 Tr
51,03 Tr
9,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
1,13%
9,18%
1,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,34 Tr
1,79 Tr
916,00 N
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-19,28 Tr
-5,84 Tr
-28,61 Tr
-11,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,94 Tr
-4,05 Tr
-27,69 Tr
-10,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,69 Tr
45,24 Tr
74,62 Tr
66,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,29 Tr
-1,32 Tr
157,00 N
98,00 N
Các ứng dụng của Google