Trang chủTAR • ASX
add
Taruga Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Mức chênh lệch một ngày
0,017 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,0070 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,23 Tr AUD
Số lượng trung bình
999,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,48 N | -81,13% |
Chi phí hoạt động | 1,14 Tr | 306,93% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -357,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,45 N | -2.322,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,02 Tr | -341,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,77 Tr | -12,13% |
Tổng tài sản | 2,41 Tr | 3,55% |
Tổng nợ | 380,14 N | 54,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 809,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -117,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -139,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -357,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -112,81 N | -43,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -280,85 N | -62,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 460,68 N | 468,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,03 N | 139,32% |
Dòng tiền tự do | -48,53 N | 84,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web