Finance

Danh sách
TAPG:IDX
Triputra Agro Persada Tbk PT
1.935,00 IDR
+0,78%
(+15,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:11:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAPG...
Mở
1.920 IDR
Cao
1.960 IDR
Thấp
1.910 IDR
Vốn hoá thị trường
38,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
25,17 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
10,39%
Cổ tức hằng quý
50 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.480 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.255 IDR
EPS
204 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,85 T
Số nhân viên
18 N
Mở
1.920 IDR
Cao
1.960 IDR
Thấp
1.910 IDR
Vốn hoá thị trường
38,41 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
25,17 Tr
Khối lượng
6,22 Tr
Cổ tức
10,39%
Cổ tức hằng quý
50 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,50
Cao nhất trong 52 tuần
2.480 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.255 IDR
EPS
204 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,85 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Triputra Agro Persada Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,5 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtap-agri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 NT
3,19 NT
2,49 NT
3,36 NT
Giá vốn hàng bán
1,60 NT
1,82 NT
1,62 NT
1,80 NT
Chi phí doanh thu
1,60 NT
1,82 NT
1,62 NT
1,80 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,27 T
228,85 T
200,62 T
228,06 T
Chi phí hoạt động
188,90 T
213,44 T
192,15 T
304,48 T
Tổng chi phí hoạt động
1,79 NT
2,03 NT
1,81 NT
2,11 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
906,86 T
1,17 NT
684,92 T
1,26 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,08 T
23,18 T
1,29 T
4,05 T
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 NT
1,33 NT
915,12 T
1,62 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 NT
1,43 NT
935,28 T
1,63 NT
Chi phí thuế thu nhập
202,63 T
268,70 T
147,86 T
271,21 T
Thuế suất hiệu dụng
16,54%
20,14%
16,16%
16,70%
Chi phí hoạt động khác
2,64 T
-15,40 T
-8,46 T
76,42 T
Thu nhập ròng
985,51 T
1,02 NT
739,76 T
1,30 NT
Biên lợi nhuận ròng
36,51%
32,01%
29,68%
38,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,13 T
13,71 T
28,29 T
34,49 T
Chi phí lãi suất
-12,35 T
-17,37 T
-15,65 T
-15,72 T
Chi phí lãi suất ròng
6,78 T
-3,66 T
12,64 T
18,77 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,08 NT
1,36 NT
861,07 T
1,43 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google