Finance

Danh sách
Tại sao TAOFF giảm 25,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
TAOFF:OTCMKTS
Iperionx Ltd
1,49 US$
-25,27%
(-0,51) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAOFF...
Mở
1,49 US$
Cao
1,49 US$
Thấp
1,49 US$
Vốn hoá thị trường
609,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 N
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Beta
2,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,24 Tr
Số nhân viên
30
Mở
1,49 US$
Cao
1,49 US$
Thấp
1,49 US$
Vốn hoá thị trường
609,10 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,03 N
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Beta
2,37
Số cổ phiếu đang lưu hành
362,24 Tr
Số nhân viên
30
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iperionx Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên30
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webiperionx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,39 Tr
5,39 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,93 Tr
8,93 Tr
5,94 Tr
5,94 Tr
Chi phí hoạt động
18,31 Tr
18,31 Tr
16,55 Tr
16,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,31 Tr
18,31 Tr
16,55 Tr
16,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,31 Tr
-18,31 Tr
-16,55 Tr
-16,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,04 Tr
1,04 Tr
1,25 Tr
1,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,38 Tr
-17,38 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,38 Tr
-17,38 Tr
-15,97 Tr
-15,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
109,05 N
109,05 N
Thu nhập ròng
-17,38 Tr
-17,38 Tr
-16,00 Tr
-16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
598,58 N
598,58 N
896,40 N
896,40 N
Chi phí lãi suất
-715,20 N
-715,20 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-116,62 N
-116,62 N
896,40 N
896,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-17,51 Tr
-17,51 Tr
-15,55 Tr
-15,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
25,29 N
25,29 N
Các ứng dụng của Google