Finance

Beta
Danh sách
TAO:CVE
TAG Oil Ltd
0,085 CA$
-5,56%
(-0,0050) 1 ngày
6 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAO...
Mở
0,09 CA$
Cao
0,09 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
25,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,26 N
Khối lượng
225,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,21 Tr
Số nhân viên
12
Mở
0,09 CA$
Cao
0,09 CA$
Thấp
0,08 CA$
Vốn hoá thị trường
25,87 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
184,26 N
Khối lượng
225,04 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,99
Số cổ phiếu đang lưu hành
342,21 Tr
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Wealth Awesome
Wealth Awesome
·
7 giờ trước
Why TAG Oil Ltd. stock is plummeting today
Hồ sơ
TAG Oil is a Canadian-based oil and gas company headquartered in Vancouver, Canada, and traded on the TSX Venture Exchange under trading symbol “TAO”. TAG production and exploration activities are located in the Taranaki basin of New Zealand. Wikipedia
Giới thiệu về TAG Oil Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập1990
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtagoil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
380,00 N
337,00 N
346,00 N
307,00 N
Giá vốn hàng bán
513,00 N
514,00 N
632,00 N
436,00 N
Chi phí doanh thu
513,00 N
514,00 N
632,00 N
436,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 Tr
910,00 N
1,31 Tr
562,00 N
Chi phí hoạt động
1,40 Tr
1,01 Tr
1,39 Tr
918,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,91 Tr
1,52 Tr
2,02 Tr
1,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,53 Tr
-1,18 Tr
-1,67 Tr
-1,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,62 Tr
-
206,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
83,00 N
-1,07 Tr
-1,52 Tr
-1,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,00 N
-1,10 Tr
-1,47 Tr
-986,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
83,00 N
-1,07 Tr
-1,52 Tr
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,84%
-316,91%
-438,15%
-327,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
-0,00
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
43,00 N
24,00 N
40,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
26,00 N
43,00 N
24,00 N
40,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,00 N
85,00 N
78,00 N
85,00 N
EBITDA
-1,52 Tr
-1,17 Tr
-1,67 Tr
-1,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,62 Tr
-
-161,00 N
20,00 N

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search