Finance

Danh sách
TANLA:NSE
Tanla Platforms Ltd
557,50 ₹
+1,39%
(+7,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TANLA...
Mở
550,20 ₹
Cao
568,95 ₹
Thấp
546,00 ₹
Vốn hoá thị trường
73,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
423,60 N
Khối lượng
653,66 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
726,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,90 ₹
EPS
40,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,42 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
550,20 ₹
Cao
568,95 ₹
Thấp
546,00 ₹
Vốn hoá thị trường
73,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
423,60 N
Khối lượng
653,66 N
Cổ tức
2,15%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
13,88
Cao nhất trong 52 tuần
726,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
365,90 ₹
EPS
40,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,42 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tanla Platforms Ltd, previously known as Tanla Solutions Ltd, is an Indian multinational communications platform as a service company based in Hyderabad. The company provides value-added services in the cloud communications space. Tanla has more than 600 employees across its offices, including two overseas locations–Singapore and Dubai. The company is listed on BSE and NSE in India. Wikipedia
Giới thiệu về Tanla Platforms Ltd
Giám đốc điều hànhD. Uday Kumar Reddy
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lậpthg 5 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtanla.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 7, 24 thg 10, 08:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 10,90 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 12,60 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,78 T
11,21 T
11,78 T
12,26 T
Giá vốn hàng bán
8,65 T
8,93 T
9,39 T
9,81 T
Chi phí doanh thu
8,65 T
8,93 T
9,39 T
9,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
174,26 Tr
-
Chi phí hoạt động
661,12 Tr
703,18 Tr
702,65 Tr
767,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,31 T
9,63 T
10,10 T
10,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,48 T
1,58 T
1,68 T
1,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,32 Tr
79,78 Tr
-282,48 Tr
140,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,65 T
1,67 T
1,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,55 T
1,65 T
1,64 T
1,81 T
Chi phí thuế thu nhập
304,51 Tr
334,53 Tr
323,28 Tr
391,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,58%
20,30%
19,40%
21,58%
Chi phí hoạt động khác
364,33 Tr
378,20 Tr
199,61 Tr
438,89 Tr
Thu nhập ròng
1,25 T
1,31 T
1,34 T
1,42 T
Biên lợi nhuận ròng
11,59%
11,72%
11,41%
11,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,38
9,91
10,14
10,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
339,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-12,32 Tr
-11,86 Tr
-6,36 Tr
-10,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,32 Tr
-11,86 Tr
333,47 Tr
-10,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
296,80 Tr
324,98 Tr
328,78 Tr
328,83 Tr
EBITDA
1,76 T
1,71 T
1,83 T
1,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google