Finance

Danh sách
TANH:NASDAQ
Tantech Holdings Ltd
17,32 US$
+1,79%
(+0,31) 1 ngày
12 thg 10, 12:44:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TANH...
Mở
16,10 US$
Cao
17,32 US$
Thấp
16,10 US$
Vốn hoá thị trường
11,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
33,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 US$
EPS
-680,69 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,00 N
Số nhân viên
45
Mở
16,10 US$
Cao
17,32 US$
Thấp
16,10 US$
Vốn hoá thị trường
11,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 Tr
Khối lượng
33,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
92,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,06 US$
EPS
-680,69 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,00 N
Số nhân viên
45
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tantech Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên45
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtantech.cn
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
10,26 Tr
10,26 Tr
8,92 Tr
8,92 Tr
Giá vốn hàng bán
8,15 Tr
8,15 Tr
7,46 Tr
7,46 Tr
Chi phí doanh thu
8,15 Tr
8,15 Tr
7,46 Tr
7,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,60 N
7,60 N
31,68 N
31,68 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
478,44 N
478,44 N
9,16 Tr
9,16 Tr
Chi phí hoạt động
486,05 N
486,05 N
9,19 Tr
9,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,63 Tr
8,63 Tr
16,65 Tr
16,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,63 Tr
1,63 Tr
-7,73 Tr
-7,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
884,24 N
884,24 N
-1,89 Tr
-1,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,50 Tr
5,50 Tr
-22,26 Tr
-22,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
2,65 Tr
-9,54 Tr
-9,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
727,48 N
727,48 N
-1,99 Tr
-1,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,22%
13,22%
8,94%
8,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,76 Tr
4,76 Tr
-20,27 Tr
-20,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,33%
46,33%
-227,32%
-227,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
182,62 N
182,62 N
167,72 N
167,72 N
Chi phí lãi suất
-46,29 N
-46,29 N
-93,49 N
-93,49 N
Chi phí lãi suất ròng
136,32 N
136,32 N
74,23 N
74,23 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,64 Tr
1,64 Tr
-7,72 Tr
-7,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,16 Tr
-1,16 Tr
-1,80 Tr
-1,80 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google