Finance

Danh sách
Tại sao TAMA tăng 6,29%?
Tìm hiểu sâu hơn
TAMA:IDX
Lancartama Sejati Tbk PT
186,00 IDR
+6,29%
(+11,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:02:43 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAMA...
Mở
187 IDR
Cao
187 IDR
Thấp
186 IDR
Vốn hoá thị trường
223,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,53 Tr
Khối lượng
1,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
27 IDR
EPS
-85 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
23
Mở
187 IDR
Cao
187 IDR
Thấp
186 IDR
Vốn hoá thị trường
223,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,53 Tr
Khối lượng
1,01 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
290 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
27 IDR
EPS
-85 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 T
Số nhân viên
23
Giới thiệu về Lancartama Sejati Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
2,43 T
1,47 T
4,38 T
Giá vốn hàng bán
2,26 T
-209,13 Tr
930,48 Tr
1,96 T
Chi phí doanh thu
2,26 T
-209,13 Tr
930,48 Tr
1,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
375,48 Tr
994,11 Tr
910,83 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 T
1,16 T
1,26 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
3,42 T
949,41 Tr
2,19 T
3,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,27 Tr
1,48 T
-728,43 Tr
1,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-501,45 Tr
69,20 Tr
-95,77 Tr
-37,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,72 T
-1,66 T
-3,01 T
-93,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,72 T
-1,66 T
-3,01 T
-1,84 T
Chi phí thuế thu nhập
125,52 Tr
-583,18 N
42,42 Tr
110,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,37%
0,04%
-1,41%
-0,12%
Chi phí hoạt động khác
-468,78 Tr
494,22 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-3,85 T
-1,66 T
-3,05 T
-93,59 T
Biên lợi nhuận ròng
-113,82%
-68,15%
-208,06%
-2.134,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,41 Tr
746,29 N
935,17 N
8,41 Tr
Chi phí lãi suất
-3,19 T
-3,21 T
-2,18 T
-3,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,18 T
-3,21 T
-2,18 T
-3,04 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
325,48 Tr
288,84 Tr
269,29 Tr
269,08 Tr
EBITDA
288,20 Tr
1,77 T
-459,14 Tr
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google