Finance

Danh sách
TAM:LON
Tatton Asset Management PLC
666,00 GBX
-0,60%
(-4,00) 1 ngày
20 thg 10, 16:35:25 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAM...
Mở
680,00 GBX
Cao
680,00 GBX
Thấp
654,00 GBX
Vốn hoá thị trường
408,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
6,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,04
Cao nhất trong 52 tuần
817,83 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
524,41 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,32 Tr
Số nhân viên
123
Mở
680,00 GBX
Cao
680,00 GBX
Thấp
654,00 GBX
Vốn hoá thị trường
408,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
113,05 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,05%
Cổ tức hằng quý
6,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
22,04
Cao nhất trong 52 tuần
817,83 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
524,41 GBX
EPS
0,30 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
61,32 Tr
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tatton Asset Management PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,81 Tr
12,81 Tr
14,36 Tr
14,36 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,38 Tr
7,38 Tr
7,43 Tr
7,43 Tr
Chi phí hoạt động
7,22 Tr
7,22 Tr
8,19 Tr
8,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,22 Tr
7,22 Tr
8,19 Tr
8,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,59 Tr
5,59 Tr
6,17 Tr
6,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
97,00 N
97,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,84 Tr
5,84 Tr
6,82 Tr
6,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,84 Tr
5,84 Tr
6,47 Tr
6,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,52 Tr
1,52 Tr
1,78 Tr
1,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,07%
26,07%
26,03%
26,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,33 Tr
4,33 Tr
5,09 Tr
5,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,83%
33,83%
35,41%
35,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
280,00 N
280,00 N
219,50 N
219,50 N
Chi phí lãi suất
-37,00 N
-37,00 N
-10,50 N
-10,50 N
Chi phí lãi suất ròng
243,00 N
243,00 N
209,00 N
209,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-164,50 N
-164,50 N
154,50 N
154,50 N
EBITDA
5,77 Tr
5,77 Tr
6,25 Tr
6,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google