Finance

Danh sách
TALO:NYSE
Talos Energy Inc
16,80 US$
-0,91%
(-0,16) 1 ngày
16,89 US$
+0,56% (+0,093)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TALO...
Mở
16,90 US$
Cao
17,23 US$
Thấp
16,72 US$
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,96 US$
EPS
-2,39 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,96 Tr
Số nhân viên
700
Mở
16,90 US$
Cao
17,23 US$
Thấp
16,72 US$
Vốn hoá thị trường
2,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
5,09 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
18,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,96 US$
EPS
-2,39 US$
Beta
0,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
166,96 Tr
Số nhân viên
700
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Investing.com India
Investing.com India
·
17 giờ trước
Form DEF 14A Talos Energy For: 9 October
Hồ sơ
Talos Energy Inc. is an oil and gas company that engages in the exploration, development, and production of oil and natural gas properties in the Gulf Coast and Gulf of Mexico. Wikipedia
Giới thiệu về Talos Energy Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên700
Ngày thành lập2012
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TALO trong 3 tháng qua
Mua
Mua
4
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TALO trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 16,80 US$
23,00 US$ (+36,90%)
Trung bình
19,17 US$ (+14,11%)
Thấp nhất
17,00 US$ (+1,19%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Leo Mariani
Roth MKM
Buy
Maintained
17,00 US$
+1,2%
09/17/2026
Tim Rezvan
KeyBanc
Buy
Maintained
23,00 US$
+36,9%
09/15/2026
Neil Mehta
Goldman Sachs
Buy
Maintained
20,00 US$
+19%
09/07/2026
Arun Jayaram
J.P. Morgan
Hold
Maintained
19,00 US$
+13,1%
07/28/2026
Paul Diamond CFA
Citi
Buy
Maintained
18,00 US$
+7,1%
07/20/2026
Phillip Jungwirth
BMO Capital
Hold
Maintained
18,00 US$
+7,1%
07/16/2026
Nitin Kumar CFA
Mizuho Securities
Hold
Maintained
18,00 US$
+7,1%
05/27/2026
Unknown Analyst
Goldman Sachs
Buy
Maintained
15,00 US$
-10,7%
04/20/2026
Subash Chandra
Benchmark Co.
Hold
Downgraded
20,00 US$
+19%
03/05/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,57 US$ / 0,29 US$
+93,71%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
664,71 Tr / 587,38 Tr
+13,17%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
449,97 Tr
392,15 Tr
472,27 Tr
664,71 Tr
Giá vốn hàng bán
133,72 Tr
148,22 Tr
129,04 Tr
155,68 Tr
Chi phí doanh thu
133,72 Tr
148,22 Tr
129,04 Tr
155,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,85 Tr
39,78 Tr
40,97 Tr
44,63 Tr
Chi phí hoạt động
324,08 Tr
293,16 Tr
491,02 Tr
280,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
457,80 Tr
441,38 Tr
620,06 Tr
435,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,83 Tr
-49,23 Tr
-147,79 Tr
228,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,05 Tr
4,24 Tr
18,48 Tr
5,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-120,11 Tr
-252,06 Tr
-321,30 Tr
194,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-45,99 Tr
-87,56 Tr
-161,82 Tr
194,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-24,20 Tr
-48,45 Tr
-65,29 Tr
44,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,15%
19,22%
20,32%
23,03%
Chi phí hoạt động khác
24,59 Tr
10,16 Tr
219,67 Tr
6,05 Tr
Thu nhập ròng
-95,90 Tr
-202,58 Tr
-256,16 Tr
149,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,31%
-51,66%
-54,24%
22,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,19
-0,44
-0,07
0,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-40,85 Tr
-40,80 Tr
-39,18 Tr
-39,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,85 Tr
-40,80 Tr
-39,18 Tr
-39,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
262,64 Tr
243,22 Tr
230,38 Tr
229,37 Tr
EBITDA
61,69 Tr
225,58 Tr
117,53 Tr
494,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
226,00 N
171,00 N
-6,00 N
1,57 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google