Finance

Danh sách
TALK:STO
TalkPool AG
13,00 SEK
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 10, 17:14:02 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TALK...
Mở
12,80 SEK
Cao
13,00 SEK
Thấp
12,65 SEK
Vốn hoá thị trường
118,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,44 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
18,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 SEK
EPS
0,85 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,05 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,80 SEK
Cao
13,00 SEK
Thấp
12,65 SEK
Vốn hoá thị trường
118,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,44 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
15,38
Cao nhất trong 52 tuần
18,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
10,35 SEK
EPS
0,85 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,05 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TalkPool AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtalkpool.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,33 Tr
4,99 Tr
4,76 Tr
4,59 Tr
Giá vốn hàng bán
3,17 Tr
3,75 Tr
3,58 Tr
3,29 Tr
Chi phí doanh thu
3,17 Tr
3,75 Tr
3,58 Tr
3,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
728,06 N
1,01 Tr
927,32 N
1,04 Tr
Chi phí hoạt động
607,40 N
1,05 Tr
922,21 N
1,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,78 Tr
4,80 Tr
4,50 Tr
4,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
549,49 N
195,24 N
255,45 N
268,48 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-86,76 N
-
1,00
EBT bao gồm các mục bất thường
519,71 N
149,75 N
210,16 N
247,18 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
519,71 N
180,68 N
210,16 N
247,18 N
Chi phí thuế thu nhập
156,57 N
157,21 N
97,38 N
152,07 N
Thuế suất hiệu dụng
30,13%
104,98%
46,34%
61,52%
Chi phí hoạt động khác
-120,66 N
41,34 N
-5,11 N
-4,79 N
Thu nhập ròng
363,92 N
-19,82 N
109,01 N
92,62 N
Biên lợi nhuận ròng
8,40%
-0,40%
2,29%
2,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
66,29 N
-
-
Chi phí lãi suất
-29,77 N
-
-45,29 N
-21,31 N
Chi phí lãi suất ròng
-29,77 N
66,29 N
-45,29 N
-21,31 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
593,56 N
248,50 N
308,72 N
321,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google