Finance

Danh sách
Tại sao TALIWRK giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
TALIWRK:KLSE
Taliworks Corporation Bhd
0,24 MYR
-2,08%
(-0,0050) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TALIWRK...
Mở
0,24 MYR
Cao
0,24 MYR
Thấp
0,23 MYR
Vốn hoá thị trường
473,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
478,10 N
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Chỉ số P/E
5,92
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
9 N
Mở
0,24 MYR
Cao
0,24 MYR
Thấp
0,23 MYR
Vốn hoá thị trường
473,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,42 Tr
Khối lượng
478,10 N
Cổ tức
7,45%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Chỉ số P/E
5,92
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Taliworks Corporation Berhad is a Malaysian public utilities conglomerate. It is a member of LGB Group. Taliworks Corporation is involved in water treatment, waste management, highway concession and construction. Taliworks holds a 21-year concession rights for the operation and management of the Tianjin Panlou Life Waste Transfer Station, in Tianjin, China. Taliworks' research and technology arm has a production facility that produces CK21 bacteria, which is used for water and wastewater sludge treatment in China. The company is listed on Bursa Malaysia. The company has also purchased a controlling stake in highway operator Grand Saga Sdn Bhd for 107.8 million ringgit, or roughly 31 million USD. Wikipedia
Giới thiệu về Taliworks Corporation Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,48 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
110,85 Tr
132,48 Tr
119,21 Tr
129,94 Tr
Giá vốn hàng bán
75,46 Tr
66,54 Tr
82,43 Tr
86,10 Tr
Chi phí doanh thu
75,46 Tr
66,54 Tr
82,43 Tr
86,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,67 Tr
5,64 Tr
9,70 Tr
11,79 Tr
Chi phí hoạt động
9,21 Tr
5,54 Tr
9,47 Tr
10,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,67 Tr
72,08 Tr
91,90 Tr
96,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,18 Tr
60,40 Tr
27,31 Tr
33,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
53,25 Tr
43,24 Tr
16,65 Tr
21,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,61 Tr
42,57 Tr
15,97 Tr
21,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,28 Tr
13,84 Tr
5,89 Tr
7,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,92%
32,02%
35,37%
34,15%
Chi phí hoạt động khác
-464,00 N
-5,34 Tr
-222,00 N
-1,09 Tr
Thu nhập ròng
45,02 Tr
14,56 Tr
9,00 Tr
11,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,61%
10,99%
7,55%
8,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
865,00 N
1,05 Tr
677,00 N
863,00 N
Chi phí lãi suất
-3,43 Tr
-3,63 Tr
-2,98 Tr
-2,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,57 Tr
-2,58 Tr
-2,30 Tr
-2,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
5,08 Tr
-
-
EBITDA
39,58 Tr
72,30 Tr
40,50 Tr
45,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-58,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google