Finance

Danh sách
TALF:IDX
Tunas Alfin Tbk PT
565,00 IDR
-0,88%
(-5,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:00:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TALF...
Mở
550 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
535 IDR
Vốn hoá thị trường
764,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,20 N
Khối lượng
167,80 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.205 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
450 IDR
EPS
55 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
850
Mở
550 IDR
Cao
590 IDR
Thấp
535 IDR
Vốn hoá thị trường
764,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
81,20 N
Khối lượng
167,80 N
Cổ tức
1,42%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
10,33
Cao nhất trong 52 tuần
1.205 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
450 IDR
EPS
55 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tunas Alfin Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên850
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
NgànhMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
373,44 T
294,98 T
410,00 T
446,63 T
Giá vốn hàng bán
326,51 T
268,72 T
345,56 T
396,30 T
Chi phí doanh thu
326,51 T
268,72 T
345,56 T
396,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,90 T
23,65 T
32,51 T
22,90 T
Chi phí hoạt động
23,86 T
17,92 T
25,90 T
16,49 T
Tổng chi phí hoạt động
350,37 T
286,64 T
371,45 T
412,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,07 T
8,34 T
38,54 T
33,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-470,74 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
27,55 T
4,86 T
32,07 T
30,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,77 T
4,26 T
32,05 T
30,12 T
Chi phí thuế thu nhập
5,19 T
1,37 T
6,92 T
6,62 T
Thuế suất hiệu dụng
18,83%
28,17%
21,58%
21,46%
Chi phí hoạt động khác
-1,05 T
-5,73 T
-6,61 T
-6,40 T
Thu nhập ròng
21,88 T
3,33 T
25,08 T
23,75 T
Biên lợi nhuận ròng
5,86%
1,13%
6,12%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,49 Tr
100,03 Tr
84,36 Tr
1,92 T
Chi phí lãi suất
-3,89 T
-3,91 T
-5,50 T
-5,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,77 T
-3,81 T
-5,41 T
-3,44 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,20 T
21,78 T
53,33 T
48,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google