Finance

Danh sách
TALF:IDX
Tunas Alfin Tbk PT
580,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TALF...
Mở
630 IDR
Cao
670 IDR
Thấp
565 IDR
Vốn hoá thị trường
784,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,38 N
Khối lượng
247,10 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.205 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
398 IDR
EPS
46 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
856
Mở
630 IDR
Cao
670 IDR
Thấp
565 IDR
Vốn hoá thị trường
784,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,38 N
Khối lượng
247,10 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
2 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.205 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
398 IDR
EPS
46 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
856
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tunas Alfin Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên856
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,52 T
373,44 T
294,98 T
410,00 T
Giá vốn hàng bán
321,21 T
326,51 T
268,72 T
345,56 T
Chi phí doanh thu
321,21 T
326,51 T
268,72 T
345,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,63 T
24,90 T
23,65 T
32,51 T
Chi phí hoạt động
14,95 T
23,86 T
17,92 T
25,90 T
Tổng chi phí hoạt động
336,17 T
350,37 T
286,64 T
371,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,35 T
23,07 T
8,34 T
38,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-470,74 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,67 T
27,55 T
4,86 T
32,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,17 T
18,77 T
4,26 T
32,05 T
Chi phí thuế thu nhập
3,31 T
5,19 T
1,37 T
6,92 T
Thuế suất hiệu dụng
21,13%
18,83%
28,17%
21,58%
Chi phí hoạt động khác
-8,67 T
-1,05 T
-5,73 T
-6,61 T
Thu nhập ròng
12,49 T
21,88 T
3,33 T
25,08 T
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
5,86%
1,13%
6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,73 Tr
113,49 Tr
100,03 Tr
84,36 Tr
Chi phí lãi suất
-5,75 T
-3,89 T
-3,91 T
-5,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-5,67 T
-3,77 T
-3,81 T
-5,41 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,35 T
35,20 T
21,78 T
53,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google