Finance

Beta
Danh sách
TALF:IDX
Tunas Alfin Tbk PT
685,00 IDR
-2,14%
(-15,00) 1 ngày
5 thg 6, 10:20:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TALF...
Mở
710 IDR
Cao
710 IDR
Thấp
650 IDR
Vốn hoá thị trường
927,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,07 N
Khối lượng
9,00 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
23,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
268 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
614
Mở
710 IDR
Cao
710 IDR
Thấp
650 IDR
Vốn hoá thị trường
927,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
397,07 N
Khối lượng
9,00 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
23,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.000 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
268 IDR
EPS
30 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 T
Số nhân viên
614
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tunas Alfin Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên614
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
328,20 T
358,52 T
373,44 T
294,98 T
Giá vốn hàng bán
298,45 T
321,21 T
326,51 T
268,72 T
Chi phí doanh thu
298,45 T
321,21 T
326,51 T
268,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,54 T
23,63 T
24,90 T
23,65 T
Chi phí hoạt động
18,01 T
14,95 T
23,86 T
17,92 T
Tổng chi phí hoạt động
316,46 T
336,17 T
350,37 T
286,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,73 T
22,35 T
23,07 T
8,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-470,74 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,59 T
15,67 T
27,55 T
4,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,66 T
16,17 T
18,77 T
4,26 T
Chi phí thuế thu nhập
2,13 T
3,31 T
5,19 T
1,37 T
Thuế suất hiệu dụng
46,35%
21,13%
18,83%
28,17%
Chi phí hoạt động khác
-5,53 T
-8,67 T
-1,05 T
-5,73 T
Thu nhập ròng
2,57 T
12,49 T
21,88 T
3,33 T
Biên lợi nhuận ròng
0,78%
3,48%
5,86%
1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
87,90 Tr
82,73 Tr
113,49 Tr
100,03 Tr
Chi phí lãi suất
-7,24 T
-5,75 T
-3,89 T
-3,91 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,15 T
-5,67 T
-3,77 T
-3,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,57 T
34,35 T
35,20 T
21,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu