Finance

Danh sách
TAL:TSE
Petrotal Corp
0,48 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAL...
Mở
0,48 CA$
Cao
0,49 CA$
Thấp
0,48 CA$
Vốn hoá thị trường
441,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
440,76 N
Khối lượng
425,53 N
Chỉ số P/E
20,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
920,33 Tr
Số nhân viên
234
Mở
0,48 CA$
Cao
0,49 CA$
Thấp
0,48 CA$
Vốn hoá thị trường
441,76 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
440,76 N
Khối lượng
425,53 N
Chỉ số P/E
20,41
Cao nhất trong 52 tuần
0,72 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 CA$
EPS
0,02 CA$
Beta
0,08
Số cổ phiếu đang lưu hành
920,33 Tr
Số nhân viên
234
Giới thiệu về Petrotal Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập1979
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
64,81 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
63,91 Tr
46,20 Tr
59,60 Tr
64,81 Tr
Giá vốn hàng bán
25,90 Tr
24,94 Tr
15,62 Tr
10,69 Tr
Chi phí doanh thu
25,90 Tr
24,94 Tr
15,62 Tr
10,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,27 Tr
4,88 Tr
8,71 Tr
6,85 Tr
Chi phí hoạt động
28,52 Tr
31,34 Tr
14,58 Tr
31,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,42 Tr
56,27 Tr
30,20 Tr
42,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,49 Tr
-10,07 Tr
29,40 Tr
22,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
50,00 N
1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,67 Tr
-11,53 Tr
26,34 Tr
8,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,67 Tr
-11,53 Tr
26,34 Tr
22,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,07 Tr
-3,75 Tr
11,04 Tr
3,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,06%
32,55%
41,92%
41,81%
Chi phí hoạt động khác
2,08 Tr
6,85 Tr
-12,90 Tr
9,20 Tr
Thu nhập ròng
3,60 Tr
-7,78 Tr
15,30 Tr
4,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,63%
-16,83%
25,67%
7,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,79 Tr
-2,37 Tr
-2,02 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,79 Tr
-2,37 Tr
-2,02 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,17 Tr
19,61 Tr
18,76 Tr
15,81 Tr
EBITDA
28,83 Tr
8,39 Tr
47,81 Tr
37,67 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
6,23 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google