Finance

Danh sách
TAL1T:TAL
Tallink
0,64 €
-0,16%
(-0,00100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAL1T...
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,64 €
Vốn hoá thị trường
476,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
132,43 N
Khối lượng
78,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
748,79 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,64 €
Vốn hoá thị trường
476,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
132,43 N
Khối lượng
78,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,56 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
748,79 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tallink là một công ty vận chuyển tàu biển Estonia điều hành tàu du lịch Biển Baltic và ropax vận chuyển từ Estonia đến Phần Lan, Estonia đến Thụy Điển, Latvia đến Thụy Điển và Phần Lan đến Thụy Điển. Đây là công ty vận chuyển hành khách và hàng hóa lớn nhất ở khu vực Biển Baltic. Công ty này sở hữu Silja Line và một phần SeaRail. Tallink Hotels quản lý 4 khách sạn ở Tallinn và một khách sạn ở Riga. Công ty cũng đồng sở hữu một công ty taxi Tallink Takso. Nó là một công ty niêm yết giao dịch công khai, được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoán Tallinn. Một cổ đông lớn là công ty đầu tư AS Infortar, cũng có quyền sở hữu trong một số công ty con của Tallink và một công ty khí đốt tự nhiên Eesti Gaas. Wikipedia
Giới thiệu về Tallink
Giám đốc điều hànhPaavo Nõgene | Janek Stalmeister
Số nhân viên5,16 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhTa-lin, Harju, Estonia
Lĩnh vực-
Trang webtallink.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
233,07 Tr
187,99 Tr
149,37 Tr
206,98 Tr
Giá vốn hàng bán
165,89 Tr
146,24 Tr
143,32 Tr
168,76 Tr
Chi phí doanh thu
165,89 Tr
146,24 Tr
143,32 Tr
168,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,46 Tr
26,58 Tr
23,82 Tr
24,40 Tr
Chi phí hoạt động
21,30 Tr
25,97 Tr
23,29 Tr
23,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,19 Tr
172,21 Tr
166,60 Tr
192,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,88 Tr
15,77 Tr
-17,24 Tr
14,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
40,95 Tr
12,26 Tr
-21,80 Tr
10,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,95 Tr
11,02 Tr
-21,80 Tr
10,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
173,00 N
87,00 N
165,00 N
12,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,42%
0,71%
-0,76%
124,76%
Chi phí hoạt động khác
-1,16 Tr
-731,00 N
-533,00 N
-1,05 Tr
Thu nhập ròng
40,78 Tr
12,18 Tr
-21,96 Tr
-2,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,49%
6,48%
-14,70%
-1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
81,00 N
152,00 N
30,00 N
27,00 N
Chi phí lãi suất
-5,13 Tr
-4,92 Tr
-4,55 Tr
-4,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,05 Tr
-4,77 Tr
-4,52 Tr
-4,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,93 Tr
23,62 Tr
-2,26 Tr
34,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
996,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google