Finance

Danh sách
TAKAFUL:KLSE
Syarikat Takaful Malaysia Keluarga Bhd
2,86 MYR
-0,35%
(-0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 11:22:46 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAKAFUL...
Mở
2,87 MYR
Cao
2,88 MYR
Thấp
2,86 MYR
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
90,70 N
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,83 MYR
EPS
0,45 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,87 MYR
Cao
2,88 MYR
Thấp
2,86 MYR
Vốn hoá thị trường
2,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,28 Tr
Khối lượng
90,70 N
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
3,58 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,83 MYR
EPS
0,45 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
872,18 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Syarikat Takaful Malaysia Keluarga Berhad is the first takaful operator in Malaysia. Takaful Malaysia Keluarga is the holding company that manages the Family Takaful business and owns 100% equity of Syarikat Takaful Malaysia Am Berhad, which operates the General Takaful business. Providing a comprehensive and affordable range of family takaful and general takaful solutions, both companies operate under the Takaful Malaysia brand with a combined network of branches in 24 locations nationwide. In addition, Takaful Malaysia has two subsidiary companies in Indonesia, P.T. Asuransi Takaful Keluarga and P.T. Syarikat Takaful Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Syarikat Takaful Malaysia Keluarga Bhd
Giám đốc điều hànhMohamed Hassan Kamil
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập29 thg 11, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
852,82 Tr
945,05 Tr
860,22 Tr
948,81 Tr
Giá vốn hàng bán
676,27 Tr
784,85 Tr
477,04 Tr
559,87 Tr
Chi phí doanh thu
676,27 Tr
784,85 Tr
477,04 Tr
559,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-4,54 Tr
7,75 Tr
220,26 Tr
236,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
671,72 Tr
792,59 Tr
697,30 Tr
796,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
181,10 Tr
152,46 Tr
162,92 Tr
152,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
180,99 Tr
147,63 Tr
158,20 Tr
147,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,99 Tr
147,63 Tr
158,20 Tr
147,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,65 Tr
55,29 Tr
58,18 Tr
58,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,27%
37,45%
36,78%
39,88%
Chi phí hoạt động khác
-4,54 Tr
7,75 Tr
220,26 Tr
236,80 Tr
Thu nhập ròng
115,42 Tr
90,94 Tr
100,97 Tr
88,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,53%
9,62%
11,74%
9,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-105,00 N
-4,83 Tr
-4,72 Tr
-4,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-105,00 N
-4,83 Tr
-4,72 Tr
-4,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
183,07 Tr
154,16 Tr
164,30 Tr
153,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
523,00 N
707,00 N
-13,00 N
Các ứng dụng của Google