Finance

Danh sách
TAJGVK:NSE
TAJGVK Hotels & Resorts Limited
324,55 ₹
+0,56%
(+1,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAJGVK...
Mở
323,70 ₹
Cao
325,00 ₹
Thấp
318,55 ₹
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,46 N
Khối lượng
40,36 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
438,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
281,35 ₹
EPS
64,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,70 Tr
Số nhân viên
410
Mở
323,70 ₹
Cao
325,00 ₹
Thấp
318,55 ₹
Vốn hoá thị trường
20,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,46 N
Khối lượng
40,36 N
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 8, 2024
Chỉ số P/E
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
438,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
281,35 ₹
EPS
64,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,70 Tr
Số nhân viên
410
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TAJGVK Hotels & Resorts Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên410
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtajgvk.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,07 T
1,36 T
1,59 T
1,65 T
Giá vốn hàng bán
395,10 Tr
461,30 Tr
819,04 Tr
601,60 Tr
Chi phí doanh thu
395,10 Tr
461,30 Tr
819,04 Tr
601,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,48 T
-
Chi phí hoạt động
371,70 Tr
511,60 Tr
343,16 Tr
605,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
766,80 Tr
972,90 Tr
1,16 T
1,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
305,00 Tr
390,70 Tr
422,96 Tr
442,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,50 Tr
19,50 Tr
-44,54 Tr
11,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
355,40 Tr
477,10 Tr
3,31 T
438,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
355,40 Tr
477,10 Tr
487,16 Tr
438,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
79,90 Tr
107,20 Tr
113,75 Tr
121,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,48%
22,47%
3,44%
27,77%
Chi phí hoạt động khác
340,30 Tr
480,50 Tr
-1,18 T
547,70 Tr
Thu nhập ròng
275,50 Tr
369,90 Tr
3,18 T
253,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,70%
27,13%
200,34%
15,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
68,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-11,50 Tr
-12,10 Tr
-10,62 Tr
-15,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,50 Tr
-12,10 Tr
58,34 Tr
-15,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,40 Tr
31,10 Tr
52,26 Tr
58,20 Tr
EBITDA
336,95 Tr
421,71 Tr
457,26 Tr
479,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google