Finance

Danh sách
TAIT:OTCMKTS
Taitron Components Inc
2,02 US$
+0,50%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAIT...
Mở
2,02 US$
Cao
2,02 US$
Thấp
2,02 US$
Vốn hoá thị trường
12,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 N
Khối lượng
129,00
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,26 Tr
Số nhân viên
15
Mở
2,02 US$
Cao
2,02 US$
Thấp
2,02 US$
Vốn hoá thị trường
12,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,63 N
Khối lượng
129,00
Cổ tức
7,92%
Cổ tức hằng quý
0,04 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 US$
Beta
0,46
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,26 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taitron Components Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhValencia, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
767,00 N
1,08 Tr
1,17 Tr
529,00 N
Giá vốn hàng bán
359,00 N
457,00 N
450,00 N
202,00 N
Chi phí doanh thu
359,00 N
457,00 N
450,00 N
202,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
539,00 N
560,00 N
575,00 N
516,00 N
Chi phí hoạt động
539,00 N
560,00 N
575,00 N
516,00 N
Tổng chi phí hoạt động
898,00 N
1,02 Tr
1,02 Tr
718,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-131,00 N
65,00 N
142,00 N
-189,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 N
6,00 N
1,16 Tr
-335,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
189,00 N
-280,00 N
-325,00 N
-58,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-35,00 N
121,00 N
1,36 Tr
-470,00 N
Chi phí thuế thu nhập
490,00 N
6,00 N
2,00 N
-
Thuế suất hiệu dụng
259,26%
-2,14%
-0,62%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-301,00 N
-286,00 N
-327,00 N
-58,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-39,24%
-26,43%
-28,02%
-10,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,00 N
50,00 N
54,00 N
54,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
66,00 N
50,00 N
54,00 N
54,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-91,00 N
105,00 N
227,00 N
-154,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google