Trang chủTAI • CNSX
add
Talmora Diamond Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 Tr CAD
Số lượng trung bình
600,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 24,38 N | -26,19% |
Thu nhập ròng | -52,29 N | -17,82% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,65 N | -86,10% |
Tổng tài sản | 50,65 N | -86,55% |
Tổng nợ | -2,66 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,31 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -144,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -150,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -52,29 N | -17,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,37 N | -124,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,00 N | -87,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 63,02 N | -82,56% |
Dòng tiền tự do | -12,13 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web