Finance

Danh sách
TAH:NZE
Third Age Health Services Ltd
4,61 NZ$
+0,88%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 14:44:10 GMT+13  ·   NZD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAH...
Mở
4,61 NZ$
Cao
4,61 NZ$
Thấp
4,61 NZ$
Vốn hoá thị trường
45,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,43 N
Khối lượng
7,00
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,04 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
7,47 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,27 NZ$
EPS
0,28 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,95 Tr
Số nhân viên
6
Mở
4,61 NZ$
Cao
4,61 NZ$
Thấp
4,61 NZ$
Vốn hoá thị trường
45,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
12,43 N
Khối lượng
7,00
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,04 NZ$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
16,24
Cao nhất trong 52 tuần
7,47 NZ$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,27 NZ$
EPS
0,28 NZ$
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,95 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Third Age Health Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,33 Tr
5,33 Tr
5,92 Tr
5,92 Tr
Giá vốn hàng bán
2,63 Tr
2,63 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
Chi phí doanh thu
2,63 Tr
2,63 Tr
3,07 Tr
3,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
991,50 N
991,50 N
1,02 Tr
1,02 Tr
Chi phí hoạt động
1,57 Tr
1,57 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,20 Tr
4,20 Tr
4,73 Tr
4,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,13 Tr
1,13 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,50 N
11,50 N
13,50 N
13,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 Tr
1,07 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,07 Tr
1,07 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
312,50 N
312,50 N
330,50 N
330,50 N
Thuế suất hiệu dụng
29,14%
29,14%
29,61%
29,61%
Chi phí hoạt động khác
338,00 N
338,00 N
346,50 N
346,50 N
Thu nhập ròng
707,50 N
707,50 N
705,00 N
705,00 N
Biên lợi nhuận ròng
13,28%
13,28%
11,91%
11,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-69,00 N
-69,00 N
-82,50 N
-82,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-69,00 N
-69,00 N
-82,50 N
-82,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
238,00 N
238,00 N
295,50 N
295,50 N
EBITDA
1,26 Tr
1,26 Tr
1,37 Tr
1,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google