Finance

Danh sách
TAH:ASX
Tabcorp Holdings Ltd
0,88 AU$
-0,57%
(-0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 16:10:22 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAH...
Mở
0,89 AU$
Cao
0,89 AU$
Thấp
0,87 AU$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 Tr
Khối lượng
4,11 Tr
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
43,97
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,29 T
Số nhân viên
5 N
Mở
0,89 AU$
Cao
0,89 AU$
Thấp
0,87 AU$
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 Tr
Khối lượng
4,11 Tr
Cổ tức
3,43%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
43,97
Cao nhất trong 52 tuần
1,19 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,66 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,29 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tabcorp is Australia's largest gambling company, employing more than 5,000 people. It is the largest provider of wagering and gaming products and services in Australia. Tabcorp is listed on the Australian Securities Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Tabcorp Holdings Ltd
Giám đốc điều hànhGillon McLachlan
Số nhân viên5 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
673,55 Tr
673,55 Tr
646,20 Tr
646,20 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
422,90 Tr
422,90 Tr
390,90 Tr
390,90 Tr
Chi phí hoạt động
628,10 Tr
628,10 Tr
596,50 Tr
596,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
628,10 Tr
628,10 Tr
596,50 Tr
596,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,45 Tr
45,45 Tr
49,70 Tr
49,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,10 Tr
-2,10 Tr
-2,60 Tr
-2,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
22,60 Tr
22,60 Tr
26,80 Tr
26,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,70 Tr
21,70 Tr
28,85 Tr
28,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,75 Tr
11,75 Tr
14,50 Tr
14,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
51,99%
51,99%
54,10%
54,10%
Chi phí hoạt động khác
151,60 Tr
151,60 Tr
152,70 Tr
152,70 Tr
Thu nhập ròng
10,85 Tr
10,85 Tr
12,30 Tr
12,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,61%
1,61%
1,90%
1,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,65 Tr
1,65 Tr
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-21,00 Tr
-21,00 Tr
-20,85 Tr
-20,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,35 Tr
-19,35 Tr
-19,05 Tr
-19,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,60 Tr
53,60 Tr
52,90 Tr
52,90 Tr
EBITDA
99,05 Tr
99,05 Tr
51,30 Tr
51,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,15 Tr
1,15 Tr
Các ứng dụng của Google