Finance

Danh sách
Tại sao TAEE11 tăng 2,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
TAEE11:BVMF
Transmissora Alianca de Enrga Eltrca S/A Unit
46,63 R$
+2,19%
(+1,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:54:54 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAEE11...
Mở
45,93 R$
Cao
46,91 R$
Thấp
45,74 R$
Vốn hoá thị trường
16,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Chỉ số P/E
3,29
Cao nhất trong 52 tuần
46,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,12 R$
EPS
14,16 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
867
Mở
45,93 R$
Cao
46,91 R$
Thấp
45,74 R$
Vốn hoá thị trường
16,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,18 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Chỉ số P/E
3,29
Cao nhất trong 52 tuần
46,91 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,12 R$
EPS
14,16 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
0,00
Số nhân viên
867
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Taesa is one of the largest Brazilian electric power transmission company. It is majority owned by Belo Horizonte based CEMIG, having the Bogotá based Interconexion Eléctrica as the second largest shareholder. The company operates approximately 10,000 kilometers of transmission lines in 18 Brazilian states. Currently, Taesa has 34 transmission concessions, segregated into 10 concessions that make up the holding company; 5 full investees and 19 participations. The Paraguaçu, Aimorés and Lot 1 concessions are joint ventures with CTEEP - which holds 50% of the capital of each of them. In addition, it has assets in 67 substations with a voltage level between 230 and 525kV, present in all regions of the country and an Operation and Control Center located in Brasília. Wikipedia
Giới thiệu về Transmissora Alianca de Enrga Eltrca S/A Unit
Giám đốc điều hànhMarco Antônio Resende Faria
Số nhân viên867
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhRio De Janeiro, Rio de Janeiro, Brazil
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,55 R$ / 0,83 R$
-34,21%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (BRL)
1,07 T / 690,76 Tr
+54,56%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,20 T
1,04 T
1,07 T
Giá vốn hàng bán
639,78 Tr
563,86 Tr
351,99 Tr
185,93 Tr
Chi phí doanh thu
639,78 Tr
563,86 Tr
351,99 Tr
185,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,77 Tr
67,91 Tr
51,92 Tr
60,25 Tr
Chi phí hoạt động
67,46 Tr
80,27 Tr
79,12 Tr
77,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
707,24 Tr
644,13 Tr
431,11 Tr
263,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
473,31 Tr
554,70 Tr
606,25 Tr
804,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,97 Tr
216,98 Tr
-109,85 Tr
-156,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
305,55 Tr
424,71 Tr
408,15 Tr
630,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
305,55 Tr
424,71 Tr
408,15 Tr
630,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-35,06 Tr
60,63 Tr
54,50 Tr
63,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,47%
14,28%
13,35%
10,07%
Chi phí hoạt động khác
1,17 Tr
-21,94 Tr
4,20 Tr
1,78 Tr
Thu nhập ròng
340,61 Tr
364,08 Tr
353,65 Tr
567,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,85%
30,37%
34,09%
53,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
1,06
-
0,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,92 Tr
35,14 Tr
33,73 Tr
36,76 Tr
Chi phí lãi suất
-260,54 Tr
-232,90 Tr
-235,54 Tr
-244,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-216,62 Tr
-197,77 Tr
-201,82 Tr
-208,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,52 Tr
34,31 Tr
23,00 Tr
15,30 Tr
EBITDA
484,84 Tr
589,01 Tr
629,25 Tr
819,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google