Finance

Danh sách
Tại sao TADD tăng 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
TADD:SGX
Advanced Info Service
1,29 SGD
+2,38%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:49:41 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TADD...
Mở
1,29 SGD
Cao
1,29 SGD
Thấp
1,29 SGD
Vốn hoá thị trường
29,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,75 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
11 N
Mở
1,29 SGD
Cao
1,29 SGD
Thấp
1,29 SGD
Vốn hoá thị trường
29,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
32,83 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,75 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
1,17 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,97 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Advanced Info Service Public Company Limited, viết tắt thông thường: AIS, là nhà cung cấp mạng điện thoại di động GSM lớn nhất Thái Lan với 39,87 triệu khách hàng tính đến quý 3 năm 2016. Thành lập tháng 4 năm 1986, AIS ban đầu là một công ty kinh doanh máy tính. Wikipedia
Giới thiệu về Advanced Info Service
Giám đốc điều hànhSomchai Lertsutiwong
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập24 thg 4, 1986
Trụ sở chínhQuận Phaya Thai, Bangkok, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
4,58 ฿ / 4,70 ฿
-2,44%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (THB)
56,50 T / 56,87 T
-0,65%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,36 T
59,55 T
58,20 T
56,50 T
Giá vốn hàng bán
31,65 T
35,40 T
32,77 T
31,42 T
Chi phí doanh thu
31,65 T
35,40 T
32,77 T
31,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,18 T
6,87 T
7,21 T
6,41 T
Chi phí hoạt động
6,18 T
6,87 T
7,21 T
6,41 T
Tổng chi phí hoạt động
37,83 T
42,26 T
39,98 T
37,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,54 T
17,28 T
18,22 T
18,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,15 Tr
-95,15 Tr
226,26 Tr
117,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
15,12 T
15,64 T
16,80 T
17,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,12 T
15,64 T
16,80 T
17,14 T
Chi phí thuế thu nhập
3,09 T
1,35 T
3,30 T
3,43 T
Thuế suất hiệu dụng
20,40%
8,65%
19,66%
19,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,04 T
14,28 T
13,50 T
13,72 T
Biên lợi nhuận ròng
22,15%
23,98%
23,19%
24,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,04
4,19
4,54
4,58
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
83,87 Tr
66,59 Tr
92,33 Tr
70,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,97 T
-1,83 T
-1,87 T
-2,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,89 T
-1,76 T
-1,78 T
-1,95 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,90 T
23,52 T
28,40 T
29,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-541,37 Tr
575,38 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google