Finance

Danh sách
TACC:BKK
TAC Consumer PCL
6,25 ฿
-0,79%
(-0,050) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TACC...
Mở
6,30 ฿
Cao
6,35 ฿
Thấp
6,25 ฿
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
815,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,00 Tr
Số nhân viên
173
Mở
6,30 ฿
Cao
6,35 ฿
Thấp
6,25 ฿
Vốn hoá thị trường
3,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,46 Tr
Khối lượng
815,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,64 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,00 Tr
Số nhân viên
173
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TAC Consumer PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lập28 thg 3, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
620,95 Tr
675,26 Tr
639,96 Tr
685,11 Tr
Giá vốn hàng bán
420,71 Tr
456,89 Tr
433,80 Tr
465,23 Tr
Chi phí doanh thu
420,71 Tr
456,89 Tr
433,80 Tr
465,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
86,78 Tr
141,45 Tr
81,24 Tr
88,27 Tr
Chi phí hoạt động
86,78 Tr
141,45 Tr
81,24 Tr
88,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
507,49 Tr
598,34 Tr
515,05 Tr
553,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,46 Tr
76,92 Tr
124,91 Tr
131,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
113,22 Tr
76,65 Tr
124,98 Tr
131,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
113,22 Tr
76,65 Tr
124,98 Tr
131,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,23 Tr
19,94 Tr
25,32 Tr
26,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,52%
26,01%
20,26%
20,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
90,03 Tr
56,94 Tr
99,67 Tr
104,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,50%
8,43%
15,57%
15,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
312,00 N
316,63 N
326,00 N
73,00 N
Chi phí lãi suất
-549,00 N
-579,37 N
-251,00 N
-540,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-237,00 N
-262,74 N
75,00 N
-467,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,77 Tr
82,04 Tr
133,63 Tr
139,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,27 Tr
661,62 N
6,00 N
767,00 N
Các ứng dụng của Google