Finance

Beta
Danh sách
TAC:NYSE
TransAlta Corp
12,54 US$
+0,24%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 6, 10:55:02 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAC...
Mở
12,51 US$
Cao
12,83 US$
Thấp
12,47 US$
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
270,06 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,22 US$
EPS
-0,54 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,51 US$
Cao
12,83 US$
Thấp
12,47 US$
Vốn hoá thị trường
3,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,61 Tr
Khối lượng
270,06 N
Cổ tức
1,61%
Cổ tức hằng quý
0,05 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
17,88 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,22 US$
EPS
-0,54 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TAC trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
6
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TAC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 12,54 US$
18,64 US$ (+48,67%)
Trung bình
17,21 US$ (+37,24%)
Thấp nhất
15,78 US$ (+25,80%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
TransAlta Corporation is an electricity power generator and wholesale marketing company headquartered in Calgary, Alberta, Canada. It is a privately owned corporation and its shares are traded publicly. It operates 76 power plants in Canada, the United States, and Australia. TransAlta operates wind, hydro, natural gas, and coal power generation facilities. The company has been recognized for its leadership in sustainability by the Dow Jones Sustainability North America Index, the FTSE4Good Index, and the Jantzi Social Index. TransAlta is Canada's largest investor-owned renewable energy provider. TransAlta operated Canada's largest surface strip coal mine from 1970 until 2021 through its subsidiary company Sunhills Mining. The 12,600-hectare mine produced 13 million tonnes of thermal grade coal a year. The company announced that it would decommission the Highvale mine by 2021. On November 2, 2023, it was announced that TransAlta bought Heartland Generation for $658 million. Wikipedia
Giới thiệu về TransAlta Corp
Giám đốc điều hànhJohn H. Kousinioris
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1911
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtransalta.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (CAD)
0,06 CA$ / -0,01 CA$
+700,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
565,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
433,00 Tr
615,00 Tr
599,00 Tr
565,00 Tr
Giá vốn hàng bán
265,00 Tr
440,00 Tr
443,00 Tr
361,00 Tr
Chi phí doanh thu
265,00 Tr
440,00 Tr
443,00 Tr
361,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
161,00 Tr
140,00 Tr
86,00 Tr
100,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
426,00 Tr
580,00 Tr
529,00 Tr
461,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,00 Tr
35,00 Tr
70,00 Tr
104,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-95,00 Tr
-53,00 Tr
-42,00 Tr
23,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-86,00 Tr
-35,00 Tr
6,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,00 Tr
1,00 Tr
-2,00 Tr
6,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,58%
-1,89%
4,76%
26,09%
Chi phí hoạt động khác
11,00 Tr
5,00 Tr
-62,00 Tr
-5,00 Tr
Thu nhập ròng
-99,00 Tr
-49,00 Tr
-36,00 Tr
13,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,86%
-7,97%
-6,01%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,18
-0,02
-0,06
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,00 Tr
13,00 Tr
16,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí lãi suất
-88,00 Tr
-85,00 Tr
-81,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-77,00 Tr
-72,00 Tr
-65,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,00 Tr
135,00 Tr
148,00 Tr
105,00 Tr
EBITDA
171,00 Tr
183,00 Tr
201,00 Tr
222,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,00 Tr
2,00 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu