Finance

Danh sách
TABGD:IST
Tab Gida Sanayi ve Ticaret AS
207,20 TRY
-1,33%
(-2,80) 1 ngày
15 thg 10, 13:59:11 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TABGD...
Mở
209,00 TRY
Cao
212,00 TRY
Thấp
206,90 TRY
Vốn hoá thị trường
54,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
668,00 N
Khối lượng
216,29 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
1,25 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
295,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
206,90 TRY
EPS
10,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,29 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
209,00 TRY
Cao
212,00 TRY
Thấp
206,90 TRY
Vốn hoá thị trường
54,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
668,00 N
Khối lượng
216,29 N
Cổ tức
2,41%
Cổ tức hằng quý
1,25 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,39
Cao nhất trong 52 tuần
295,00 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
206,90 TRY
EPS
10,69 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
261,29 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tab Gida Sanayi ve Ticaret AS
Giám đốc điều hànhCaner Dikici
Số nhân viên19,9 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,30 T
13,46 T
14,07 T
16,24 T
Giá vốn hàng bán
10,23 T
11,38 T
12,46 T
13,30 T
Chi phí doanh thu
10,23 T
11,38 T
12,46 T
13,30 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
785,99 Tr
998,92 Tr
1,07 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,25 T
1,26 T
1,50 T
Tổng chi phí hoạt động
11,25 T
12,64 T
13,72 T
14,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,05 T
822,23 Tr
351,31 Tr
1,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-376,18 Tr
-340,30 Tr
-314,10 Tr
-299,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,12 T
1,05 T
637,84 Tr
1,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 T
1,08 T
652,73 Tr
1,91 T
Chi phí thuế thu nhập
177,93 Tr
935,94 Tr
397,69 Tr
378,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,86%
89,39%
62,35%
20,01%
Chi phí hoạt động khác
232,32 Tr
255,12 Tr
192,25 Tr
307,86 Tr
Thu nhập ròng
943,75 Tr
111,10 Tr
240,15 Tr
1,51 T
Biên lợi nhuận ròng
7,67%
0,83%
1,71%
9,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
732,58 Tr
918,01 Tr
1,00 T
1,18 T
Chi phí lãi suất
-298,77 Tr
-351,84 Tr
-5,81 Tr
-8,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
433,81 Tr
566,16 Tr
997,35 Tr
1,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,71 T
1,56 T
1,11 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,09 Tr
-11,19 Tr
5,57 Tr
-2,86 Tr
Các ứng dụng của Google