Finance

Danh sách
Tại sao TAANN giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
TAANN:KLSE
Ta Ann Holdings Bhd
5,70 MYR
-2,06%
(-0,12) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TAANN...
Mở
5,83 MYR
Cao
5,83 MYR
Thấp
5,70 MYR
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,50 N
Khối lượng
233,00 N
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
6,47 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 MYR
EPS
0,54 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5,83 MYR
Cao
5,83 MYR
Thấp
5,70 MYR
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
496,50 N
Khối lượng
233,00 N
Cổ tức
7,02%
Cổ tức hằng quý
0,10 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,58
Cao nhất trong 52 tuần
6,47 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
4,09 MYR
EPS
0,54 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
444,84 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ta Ann Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,49 N
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaann.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
502,15 Tr
590,23 Tr
410,77 Tr
501,44 Tr
Giá vốn hàng bán
363,07 Tr
421,73 Tr
313,95 Tr
389,49 Tr
Chi phí doanh thu
363,07 Tr
421,73 Tr
313,95 Tr
389,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,55 Tr
64,75 Tr
39,42 Tr
38,79 Tr
Chi phí hoạt động
46,51 Tr
70,60 Tr
40,06 Tr
42,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
409,59 Tr
492,34 Tr
354,00 Tr
431,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,57 Tr
97,89 Tr
56,77 Tr
69,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
117,55 Tr
98,75 Tr
76,42 Tr
96,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
105,83 Tr
110,78 Tr
66,08 Tr
85,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,69 Tr
35,57 Tr
16,73 Tr
19,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,85%
36,02%
21,89%
20,02%
Chi phí hoạt động khác
-34,00 N
5,86 Tr
635,00 N
3,37 Tr
Thu nhập ròng
74,92 Tr
47,78 Tr
49,74 Tr
64,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,92%
8,10%
12,11%
12,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,17 Tr
4,61 Tr
2,70 Tr
3,44 Tr
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,73 Tr
-1,26 Tr
-1,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,90 Tr
2,88 Tr
1,43 Tr
2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
112,34 Tr
119,16 Tr
76,91 Tr
91,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-46,00 N
-57,34 N
-30,00 N
-56,00 N
Các ứng dụng của Google